Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Patrick Kelly

BarnsleyTiền vệNIR
22Tuổi
183Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Patrick Kelly là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch NIR, hiện khoác áo Barnsley.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

18Trận ra sân
16Đá chính
1.407Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,06Bàn/90 phút
1407Phút/bàn
7/31Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,50Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Ba Anh2026-2027—101089910220475%43%306,46
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—332700008281%62%006,67
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—432300002162%41%006,33
Vòng loại World Cup châu Âu2026—10800010100%66%007,20

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 899 phút · điểm TB 6,46

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
4/20
Sút trong vòng cấm
11
Sút ngoài vòng cấm
9
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
4
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
14/30
Đá phạt (bàn / sút)
0/13
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
199/265 (75%)
Chuyền quyết định
21
Tạt bóng chính xác
3/9 (33%)
Chuyền dài chính xác
10/22 (45%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/12
Cắt bóng
6
Phá bóng
13
Chặn cú sút
8

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
52/120 (43%)
Không chiến thắng / thua
13 / 14
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
39 / 54
Bị tước bóng
17
Mất quyền kiểm soát
145
Phạm lỗi
14
Bị phạm lỗi
13

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,67

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/8
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
7
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
9/11
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
83/102 (81%)
Chuyền quyết định
11
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
3/5 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
6
Phá bóng
2
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
18/29 (62%)
Không chiến thắng / thua
1 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
17 / 7
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
32
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/09/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 230 phút · điểm TB 6,33

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
4/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
27/43 (62%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
2
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/29 (41%)
Không chiến thắng / thua
3 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 14
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
26
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/10/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 8 phút · điểm TB 7,20

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
4/4 (100%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/3 (66%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
1
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Patrick Kelly · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Hạng Ba Anh@ Luton TownB 1-2900110131/41316/19—6,98
17/10/2026Hạng Ba Anhvs Cambridge UnitedB 1-2900020129/3628/16—6,43
10/10/2026Hạng Ba Anh@ Stockport CountyB 1-3901032214/2212/9—6,84
06/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs GeorgiaH 0-074000006/1827/12—6,37
03/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ UkrainaT 3-013000003/30——6,14
29/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs HungaryH 0-070002109/1302/10—6,31
25/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ GeorgiaT 1-073000009/913/7—6,49
19/09/2026Hạng Ba Anhvs Leicester CityH 1-190002108/1127/15V5,92
16/09/2026Cúp Liên đoàn Anh@ Peterborough UnitedH 3-3900021432/3938/12—6,59
12/09/2026Hạng Ba Anh@ Plymouth ArgyleB 0-3900020216/1802/7—5,99
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com