
Patrick Kapp là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Erzgebirge Aue.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
14Trận ra sân
14Đá chính
1.260Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
630Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
0,44Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| German Regionalliga | 2026-2027 | — | 13 | 13 | 1.170 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 79% | 71% | 0 | 0 | 6,20 |
Chỉ số chi tiết từng giải
German Regionalliga · mùa 2026-2027 · 13 trận ra sân, 1.170 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,20
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 38/48 (79%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 6/15 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/7 (71%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/08/2026
Chỉ số 1 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | vs TSG Hoffenheim | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38/48 | 3 | 5/7 | — | 6,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/08/2016 | 19 | 100 nghìn € |
| 05/02/2017 | 19 | 75 nghìn € |
| 15/05/2018 | 20 | 200 nghìn € |
| 07/04/2019 | 21 | 150 nghìn € |
| 01/12/2019 | 22 | 150 nghìn € |
| 28/06/2020 | 22 | 150 nghìn € |
| 11/10/2020 | 23 | 175 nghìn € |
| 12/01/2021 | 23 | 175 nghìn € |
| 22/06/2021 | 23 | 175 nghìn € |
| 29/12/2021 | 24 | 175 nghìn € |
| 15/03/2022 | 24 | 150 nghìn € |
| 31/05/2022 | 24 | 150 nghìn € |
| 18/12/2022 | 25 | 150 nghìn € |
| 28/06/2023 | 25 | 150 nghìn € |
| 09/01/2024 | 26 | 125 nghìn € |
| 29/06/2024 | 26 | 125 nghìn € |
| 16/12/2024 | 27 | 150 nghìn € |
| 22/06/2025 | 27 | 150 nghìn € |
| 09/12/2025 | 28 | 150 nghìn € |
| 16/06/2026 | 28 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2018; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | VSG Altglienicke | Erzgebirge Aue | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | VfB Stuttgart II | VSG Altglienicke | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | FC Viktoria 1889 Berlin | VfB Stuttgart II | Chuyển nhượng | — |
| 24/10/2018 | Free player | FC Viktoria 1889 Berlin | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Sochaux | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2017 | TSG Hoffenheim II | Sochaux | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Hoffenheim U19 | TSG Hoffenheim II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Hoffenheim U17 | Hoffenheim U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Hoffenheim Yth. | Hoffenheim U17 | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2011 | TSG Balingen Youth | Hoffenheim Yth. | Chuyển nhượng | — |