
Patrick Kammerbauer là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo VfL Osnabrück.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
723Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/5Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,01Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga 2 | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 633 | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 75% | 43% | 1 | 0 | 6,04 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 80% | 50% | 0 | 0 | 5,78 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga 2 · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 633 phút · điểm TB 6,04
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 187/249 (75%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 5/24 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/17 (29%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 20/46 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 20
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 110
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 5,78
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 28/35 (80%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/6 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Bundesliga 2 | @ Arminia Bielefeld | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/41 | 2 | 5/12 | — | 6,39 |
| 10/10/2026 | Bundesliga 2 | vs Dynamo Dresden | H 1-1 | 61 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 21/32 | 0 | 1/3 | — | 6,03 |
| 19/09/2026 | Bundesliga 2 | @ Holstein Kiel | H 1-1 | 73 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 22/26 | 1 | 2/3 | — | 5,84 |
| 13/09/2026 | Bundesliga 2 | vs Hertha Berlin | B 1-3 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/30 | 0 | 1/3 | — | 5,10 |
| 06/09/2026 | Bundesliga 2 | vs Eintracht Braunschweig | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 30/40 | 0 | 3/4 | — | 6,28 |
| 03/09/2026 | Cúp Quốc gia Đức | vs FC Bayern Munich | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/35 | 2 | 3/6 | — | 5,78 |
| 28/08/2026 | Bundesliga 2 | @ VfL Bochum 1848 | T 1-0 | 65 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 16/24 | 0 | 1/5 | V | 6,27 |
| 15/08/2026 | Bundesliga 2 | vs 1. FC Magdeburg | B 0-3 | 88 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 20/23 | 2 | 4/9 | — | 7,03 |
| 08/08/2026 | Bundesliga 2 | @ 1. FC Heidenheim 1846 | B 3-4 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 22/33 | 1 | 3/7 | — | 5,34 |
| 16/05/2026 | Hạng 3 Đức | @ VfB Stuttgart II | T 4-3 | 74 | 0 | 3 | 1 | 0 | 3 | 19/28 | 9 | 11/14 | — | 8,51 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/07/2016 | 19 | 100 nghìn € |
| 22/01/2017 | 19 | 200 nghìn € |
| 26/03/2017 | 20 | 300 nghìn € |
| 26/06/2017 | 20 | 500 nghìn € |
| 21/01/2018 | 20 | 700 nghìn € |
| 04/06/2018 | 21 | 700 nghìn € |
| 17/12/2018 | 21 | 500 nghìn € |
| 11/06/2019 | 22 | 400 nghìn € |
| 10/12/2019 | 22 | 350 nghìn € |
| 07/04/2020 | 23 | 300 nghìn € |
| 16/07/2020 | 23 | 350 nghìn € |
| 07/02/2021 | 23 | 400 nghìn € |
| 15/06/2021 | 24 | 400 nghìn € |
| 10/10/2021 | 24 | 325 nghìn € |
| 29/12/2021 | 24 | 325 nghìn € |
| 31/05/2022 | 25 | 300 nghìn € |
| 06/10/2022 | 25 | 250 nghìn € |
| 29/03/2023 | 26 | 225 nghìn € |
| 12/06/2023 | 26 | 200 nghìn € |
| 27/12/2023 | 26 | 200 nghìn € |
| 10/06/2024 | 27 | 175 nghìn € |
| 29/12/2024 | 27 | 200 nghìn € |
| 10/06/2025 | 28 | 250 nghìn € |
| 09/10/2025 | 28 | 300 nghìn € |
| 22/12/2025 | 28 | 325 nghìn € |
| 28/05/2026 | 29 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2018; hiện tại 350 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ44
- Kỹ thuật50
- Tư duy56
- Sức mạnh48
- Thể lực37