Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Patrick Hoban

Glentoran FCTiền đạoIRL
35Tuổi
180Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Patrick Hoban là tiền đạo 35 tuổi quốc tịch IRL, hiện khoác áo Glentoran FC.

Tiểu sử Patrick Hoban

Tiền đạo người Ireland Patrick Hoban, 35 tuổi, hiện thi đấu cho Glentoran FC. Cầu thủ sinh ngày 28/07/1991, cao 180 cm, nặng 78 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, Patrick Hoban có 1 trận ra sân, 90 phút thi đấu và 1 bàn thắng tại Northern Ireland Premier League. Giá trị thị trường được ghi nhận là 100 nghìn €, còn giá trị cao nhất là 150 nghìn € (2024). Hợp đồng với câu lạc bộ có hiệu lực đến 30/05/2027.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
1Đá chính
134Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,67Bàn/90 phút
134Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Northern Ireland Premier League2026-2027—2113410000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Northern Ireland Premier League · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 134 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 2 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Patrick Hoban · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/07/2026Cúp C3 châu Âu@ Rigas Futbola SkolaB 0-29000000—0——6,20
10/07/2026Cúp C3 châu Âuvs Rigas Futbola SkolaB 1-29000000—0—V6,12

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 50 nghìn €2016: 50 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 125 nghìn €2022: 125 nghìn €2022: 125 nghìn €2023: 125 nghìn €2023: 125 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €20102026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
23/10/20101950 nghìn €
04/08/20162550 nghìn €
31/07/202130100 nghìn €
27/12/202130125 nghìn €
03/07/202230125 nghìn €
26/12/202231125 nghìn €
21/06/202331125 nghìn €
19/12/202332125 nghìn €
19/06/202432150 nghìn €
28/11/202433150 nghìn €
19/06/202533125 nghìn €
28/12/202534100 nghìn €
10/05/202634100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 100 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ62
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy50
  • Sức mạnh38
  • Thể lực53
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com