
Patrick Hickey là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Bohemians.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
36Trận ra sân
35Đá chính
3.089Phút
5Bàn thắng
1Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
617Phút/bàn
13/37Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
6/1Vàng/Đỏ
6,30Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ireland Premier Division | 2026 | — | 33 | 32 | 2.846 | 5 | 0 | 1 | 37 | 13 | 83% | 65% | 6 | 1 | 6,87 |
| Ireland FAI Cup | 2026 | — | 3 | 3 | 243 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ireland Premier Division · mùa 2026 · 33 trận ra sân, 2.846 phút · điểm TB 6,87
Tấn công
- Bàn thắng
- 5
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 13/37
- Sút trong vòng cấm
- 37
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/34
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1573/1893 (83%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 87/236 (36%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/35
- Cắt bóng
- 36
- Phá bóng
- 213
- Chặn cú sút
- 7
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 186/284 (65%)
- Không chiến thắng / thua
- 117 / 51
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 69 / 47
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 356
- Phạm lỗi
- 32
- Bị phạm lỗi
- 34
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 6
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 17/10/2026
Ireland FAI Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 243 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ireland Premier Division | vs Waterford United | T 2-1 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/7 | 0 | — | — | 6,31 |
| 13/10/2026 | Ireland Premier Division | @ Shamrock Rovers | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 46/54 | 3 | 3/6 | — | 6,49 |
| 03/10/2026 | Ireland Premier Division | @ Dundalk | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 2 | 0 | 1 | 29/40 | 0 | 4/6 | — | 6,73 |
| 19/09/2026 | Ireland Premier Division | vs Drogheda United | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 55/66 | 1 | 4/5 | — | 6,45 |
| 12/09/2026 | Ireland Premier Division | @ Galway United FC | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 72/84 | 3 | 7/11 | — | 6,85 |
| 29/08/2026 | Ireland Premier Division | vs Sligo Rovers | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 55/66 | 0 | 3/4 | — | 7,30 |
| 22/08/2026 | Ireland Premier Division | vs Derry City | T 5-3 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 76/88 | 0 | 1/4 | — | 7,02 |
| 14/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Midtjylland | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/24 | 4 | 6/11 | — | 5,63 |
| 09/08/2026 | Ireland Premier Division | @ Waterford United | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 51/61 | 1 | 5/7 | V | 6,10 |
| 03/08/2026 | Ireland Premier Division | vs Galway United FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 64/70 | 2 | 7/11 | — | 6,88 |