
Patrick Erras
Tiền vệGER
31Tuổi
196Chiều cao (cm)
85Cân nặng (kg)
—Giá trị
Patrick Erras là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch GER.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (29 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/07/2014 | 19 | 50 nghìn € |
| 06/08/2015 | 20 | 50 nghìn € |
| 10/02/2016 | 21 | 500 nghìn € |
| 15/03/2016 | 21 | 1,0 triệu € |
| 21/07/2016 | 21 | 1,0 triệu € |
| 22/01/2017 | 22 | 1,0 triệu € |
| 26/06/2017 | 22 | 900 nghìn € |
| 21/01/2018 | 23 | 900 nghìn € |
| 18/06/2018 | 23 | 1,2 triệu € |
| 17/12/2018 | 23 | 1,2 triệu € |
| 04/06/2019 | 24 | 3,0 triệu € |
| 24/09/2019 | 24 | 2,5 triệu € |
| 12/12/2019 | 24 | 1,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 25 | 1,2 triệu € |
| 09/02/2021 | 26 | 700 nghìn € |
| 08/06/2021 | 26 | 700 nghìn € |
| 12/10/2021 | 26 | 600 nghìn € |
| 14/12/2021 | 26 | 500 nghìn € |
| 15/06/2022 | 27 | 500 nghìn € |
| 29/11/2022 | 27 | 700 nghìn € |
| 27/06/2023 | 28 | 700 nghìn € |
| 14/12/2023 | 28 | 700 nghìn € |
| 21/03/2024 | 29 | 850 nghìn € |
| 05/06/2024 | 29 | 1,0 triệu € |
| 19/12/2024 | 29 | 1,0 triệu € |
| 04/06/2025 | 30 | 800 nghìn € |
| 08/10/2025 | 30 | 600 nghìn € |
| 15/12/2025 | 30 | 300 nghìn € |
| 31/05/2026 | 31 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Holstein Kiel | Retired | Tự do | — |
| 01/07/2021 | SV Werder Bremen | Holstein Kiel | Hết hạn mượn 0.25M € | 250 nghìn € |
| 29/07/2020 | 1. FC Nürnberg | SV Werder Bremen | Chuyển nhượng | — |
| 14/10/2015 | Nurnberg II | 1. FC Nürnberg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Nurnberg U19 | Nurnberg II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Nurnberg U17 | Nurnberg U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | 1.FC Nürnberg Youth | Nurnberg U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | SV Raigering Youth | 1.FC Nürnberg Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ41
- Kỹ thuật40
- Tư duy48
- Sức mạnh75
- Thể lực63