Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Patrick de Lucca

CRB ALTiền vệBRA
26Tuổi
182Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
900 nghìn €Giá trị

Patrick de Lucca là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo CRB AL.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

25Trận ra sân
9Đá chính
1.050Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/9Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
5,85Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie B Brazil2026—2067940029188%46%206,68
Copa do Nordeste2026—3216700000——00—
Copa do Brasil2026—21890000085%20%106,41

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie B Brazil · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 794 phút · điểm TB 6,68

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
1/9
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
434/491 (88%)
Chuyền quyết định
11
Tạt bóng chính xác
0/4 (0%)
Chuyền dài chính xác
14/28 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/19
Cắt bóng
10
Phá bóng
17
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
32/69 (46%)
Không chiến thắng / thua
8 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
24 / 30
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
85
Phạm lỗi
14
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Copa do Nordeste · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 167 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/04/2026

Copa do Brasil · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 89 phút · điểm TB 6,41

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
60/70 (85%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
5/11 (45%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/5 (20%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
13
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Patrick de Lucca · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Serie B Brazilvs Botafogo SPB 0-1dự bị00000—0———
21/08/2026Serie B Brazil@ Athletic ClubT 2-014001004/401/1—6,90
17/08/2026Serie B Brazilvs Gremio NovorizontinoH 0-0130010015/1701/2—6,56
12/08/2026Serie B Brazil@ Avaí FCT 1-0200000214/1400/2—6,96
28/07/2026Serie B Brazilvs Vila NovaT 2-02000005/50——6,83
23/07/2026Serie B Brazil@ CearaT 1-02000002/40——6,79
17/07/2026Serie B Brazilvs Nautico (PE)T 2-15000002/30——6,67
05/07/2026Serie B Brazil@ Londrina PRB 0-5350000028/2911/4—6,35
01/07/2026Serie B Brazil@ Botafogo SPT 1-023000005/901/1—6,80
22/06/2026Serie B Brazilvs FortalezaH 1-1900011132/4055/8—6,55

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 1,0 triệu €2021: 1,5 triệu €2022: 1,5 triệu €2022: 1,8 triệu €2023: 1,8 triệu €2023: 1,8 triệu €2023: 1,8 triệu €2024: 1,8 triệu €2024: 1,6 triệu €2025: 1,4 triệu €2025: 1,1 triệu €2026: 900 nghìn €2026: 900 nghìn €20212026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/05/2021211,0 triệu €
16/12/2021211,5 triệu €
04/08/2022221,5 triệu €
27/12/2022221,8 triệu €
06/04/2023231,8 triệu €
24/07/2023231,8 triệu €
10/12/2023231,8 triệu €
27/03/2024241,8 triệu €
26/11/2024241,6 triệu €
26/06/2025251,4 triệu €
23/11/2025251,1 triệu €
29/03/202626900 nghìn €
18/05/202626900 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2024; hiện tại 900 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ46
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy48
  • Sức mạnh52
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com