
Patrick Bürger là tiền đạo 39 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo SC Pinkafeld.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (39 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/01/2005 | 17 | 200 nghìn € |
| 15/06/2005 | 17 | 400 nghìn € |
| 29/12/2005 | 18 | 325 nghìn € |
| 30/04/2006 | 18 | 250 nghìn € |
| 25/02/2007 | 19 | 200 nghìn € |
| 28/01/2008 | 20 | 175 nghìn € |
| 17/07/2008 | 21 | — |
| 24/06/2009 | 21 | 175 nghìn € |
| 05/09/2009 | 22 | 200 nghìn € |
| 03/04/2010 | 22 | 225 nghìn € |
| 28/05/2010 | 22 | 300 nghìn € |
| 30/09/2010 | 23 | 350 nghìn € |
| 27/12/2010 | 23 | 500 nghìn € |
| 21/06/2011 | 23 | 600 nghìn € |
| 14/09/2011 | 24 | 675 nghìn € |
| 29/12/2011 | 24 | 800 nghìn € |
| 29/05/2012 | 24 | 800 nghìn € |
| 23/09/2012 | 25 | 1,0 triệu € |
| 18/12/2012 | 25 | 900 nghìn € |
| 03/06/2013 | 25 | 700 nghìn € |
| 10/07/2013 | 26 | 500 nghìn € |
| 25/09/2013 | 26 | 400 nghìn € |
| 26/12/2013 | 26 | 300 nghìn € |
| 23/06/2014 | 26 | 300 nghìn € |
| 21/11/2014 | 27 | 250 nghìn € |
| 18/06/2015 | 27 | 250 nghìn € |
| 28/12/2015 | 28 | 300 nghìn € |
| 31/05/2016 | 28 | 300 nghìn € |
| 21/12/2016 | 29 | 350 nghìn € |
| 01/06/2017 | 29 | 375 nghìn € |
| 01/01/2018 | 30 | 350 nghìn € |
| 13/06/2018 | 30 | 250 nghìn € |
| 18/12/2018 | 31 | 200 nghìn € |
| 02/06/2019 | 31 | 150 nghìn € |
| 15/12/2019 | 32 | 200 nghìn € |
| 18/12/2020 | 33 | 100 nghìn € |
| 25/05/2021 | 33 | 75 nghìn € |
| 30/11/2021 | 34 | 10 nghìn € |
| 31/12/2021 | 34 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2012; hiện tại —.