Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Patrick Brouwer

SC TelstarTiền đạoNED
25Tuổi
176Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
750 nghìn €Giá trị

Patrick Brouwer là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo SC Telstar.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
792Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,23Bàn/90 phút
396Phút/bàn
3/8Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,49Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Eredivisie2026-2027—997922018371%35%006,49

Chỉ số chi tiết từng giải

Eredivisie · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 792 phút · điểm TB 6,49

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
3/8
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
7/13
Đá phạt (bàn / sút)
0/11
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
167/232 (71%)
Chuyền quyết định
18
Tạt bóng chính xác
7/34 (20%)
Chuyền dài chính xác
2/6 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
2
Phá bóng
11
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
24/67 (35%)
Không chiến thắng / thua
3 / 11
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
21 / 32
Bị tước bóng
8
Mất quyền kiểm soát
123
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
11

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Patrick Brouwer · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Eredivisievs FeyenoordB 3-4901011228/3203/8—7,74
11/10/2026Eredivisievs ADO Den HaagH 2-2720041339/5202/7—6,50
20/09/2026Eredivisie@ AZ AlkmaarB 0-1900000110/1701/5—6,08
13/09/2026Eredivisie@ SC HeerenveenH 0-0900000212/1913/6—6,16
09/09/2026Eredivisie@ FC Twente EnschedeB 0-1900000014/2113/11—5,86
06/09/2026Eredivisievs SC Cambuur LeeuwardenH 2-2900010414/2016/12—6,48
30/08/2026Eredivisievs AFC AjaxB 0-4900010222/3001/3—5,63
15/08/2026Eredivisievs Sparta RotterdamB 1-3900000217/2604/10—5,69
08/08/2026Eredivisie@ NEC NijmegenT 2-1901111211/1501/6—8,27
17/05/2026Eredivisie@ VolendamT 2-1900010116/2715/10—6,37

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: —2025: 400 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 750 nghìn €20222026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/09/20222150 nghìn €
10/11/20222150 nghìn €
22/06/202322100 nghìn €
07/01/202422250 nghìn €
09/06/202423250 nghìn €
16/08/202423—
19/09/202524400 nghìn €
01/12/202524500 nghìn €
27/05/202625750 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 750 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2025Quick BoysSC TelstarHết hạn mượn 0.2M €200 nghìn €
31/07/2024Sparta RotterdamQuick BoysChuyển nhượng—
29/06/2024EmmenSparta RotterdamCho mượn—
21/07/2023Sparta RotterdamEmmenChuyển nhượng—
29/08/2022Sparta Rotterdam U21Sparta RotterdamChuyển nhượng—
30/06/2020Sparta Rotterdam U19Sparta Rotterdam U21Chuyển nhượng—
30/06/2018Sparta Rotterdam U17Sparta Rotterdam U19Chuyển nhượng—
30/06/2017Alphense Boys JeugdSparta Rotterdam U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ70
  • Kỹ thuật60
  • Tư duy61
  • Sức mạnh33
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com