
Patrick Bauer là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Cambridge United.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
5Trận ra sân
2Đá chính
136Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,07Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 62 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 82% | 100% | 0 | 0 | 6,73 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 55 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 66% | 66% | 1 | 0 | 5,72 |
| Hạng Ba Anh | 2026-2027 | — | 3 | 0 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 50% | 66% | 0 | 0 | 4,30 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 62 phút · điểm TB 6,73
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 28/34 (82%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/5 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/5 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 55 phút · điểm TB 5,72
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 14/21 (66%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/9 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/09/2026
Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 19 phút · điểm TB 4,30
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 2/4 (50%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/3 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Ba Anh | vs Wycombe Wanderers | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/10/2026 | Hạng Ba Anh | @ Barnsley | T 2-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 1/1 | — | — |
| 10/10/2026 | Hạng Ba Anh | vs Blackpool | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/10/2026 | Cúp EFL | vs Northampton Town | T 2-1 | 62 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 28/34 | 2 | 5/5 | — | 6,73 |
| 26/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | vs Millwall | B 0-1 | 55 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/21 | 1 | 6/9 | V | 5,72 |
| 22/08/2026 | Hạng Ba Anh | @ Bromley | H 1-1 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | 1/2 | — | 6,60 |
| 15/08/2026 | Hạng Ba Anh | vs Wigan Athletic | T 3-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 08/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | vs Barnet | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/04/2026 | Hạng Ba Anh | @ Wigan Athletic | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/15 | 3 | 6/8 | — | 7,25 |
| 16/04/2026 | Hạng Ba Anh | vs Stockport County | B 0-2 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/15 | 1 | 5/11 | — | 6,47 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (30 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/01/2011 | 18 | 50 nghìn € |
| 29/05/2011 | 18 | 50 nghìn € |
| 02/07/2011 | 18 | 150 nghìn € |
| 14/10/2011 | 18 | 250 nghìn € |
| 17/03/2013 | 20 | 300 nghìn € |
| 17/10/2013 | 20 | 300 nghìn € |
| 03/08/2014 | 21 | 800 nghìn € |
| 16/02/2015 | 22 | 1,3 triệu € |
| 30/06/2015 | 22 | 1,6 triệu € |
| 19/04/2016 | 23 | 1,2 triệu € |
| 10/10/2016 | 23 | 1,0 triệu € |
| 20/04/2017 | 24 | 750 nghìn € |
| 16/10/2019 | 26 | 1,0 triệu € |
| 26/02/2020 | 27 | 2,2 triệu € |
| 07/04/2020 | 27 | 1,7 triệu € |
| 14/10/2020 | 27 | 2,0 triệu € |
| 09/03/2021 | 28 | 1,8 triệu € |
| 29/06/2021 | 28 | 1,8 triệu € |
| 23/11/2021 | 29 | 1,8 triệu € |
| 12/05/2022 | 29 | 1,8 triệu € |
| 26/10/2022 | 29 | 1,2 triệu € |
| 23/03/2023 | 30 | 900 nghìn € |
| 31/05/2023 | 30 | 600 nghìn € |
| 20/12/2023 | 31 | 350 nghìn € |
| 06/03/2024 | 31 | 300 nghìn € |
| 23/05/2024 | 31 | 300 nghìn € |
| 29/12/2024 | 32 | 250 nghìn € |
| 26/05/2025 | 32 | 200 nghìn € |
| 25/11/2025 | 33 | 175 nghìn € |
| 11/05/2026 | 33 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,2 triệu € vào năm 2020; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/07/2026 | AFC Wimbledon | Cambridge United | Chuyển nhượng | — |
| 19/08/2025 | Preston North End | AFC Wimbledon | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Charlton Athletic | Preston North End | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Maritimo | Charlton Athletic | Hết hạn mượn 1.5M € | 1,5 triệu € |
| 24/07/2013 | VfB Stuttgart | Maritimo | Hết hạn mượn 0.15M € | 150 nghìn € |
| 29/06/2013 | Maritimo B | VfB Stuttgart | Cho mượn | — |
| 13/08/2012 | VfB Stuttgart II | Maritimo B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | VfB Stuttgart U19 | VfB Stuttgart II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | VfB Stuttgart U17 | VfB Stuttgart U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật32
- Tư duy38
- Sức mạnh73
- Thể lực54