Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Patrick Andrade

Araz NakhchivanTiền vệCPV
33Tuổi
173Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Patrick Andrade là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch CPV, hiện khoác áo Araz Nakhchivan.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
8Đá chính
681Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Azerbaijan Premier League2026-2027—8868100000——20—

Chỉ số chi tiết từng giải

Azerbaijan Premier League · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 681 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Patrick Andrade · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
15/08/2025Cúp C3 châu Âu@ Omonia Nicosia FCB 0-59000000—0——6,20
07/08/2025Cúp C3 châu Âuvs Omonia Nicosia FCB 0-49000000—0—V5,60
01/08/2025Cúp C3 châu Âu@ Aris ThessalonikiH 2-29000000—0——5,70
24/07/2025Cúp C3 châu Âuvs Aris ThessalonikiT 2-19010000—0—V7,25
11/06/2024Vòng loại World Cup châu Phivs LibyaT 1-08200000—0———
08/06/2024Vòng loại World Cup châu Phi@ CameroonB 1-44500000—0——6,20
21/11/2023Vòng loại World Cup châu Phi@ EswatiniT 2-06100000—0———
17/11/2023Vòng loại World Cup châu Phivs AngolaH 0-02900000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 100 nghìn €2015: 200 nghìn €2016: 200 nghìn €2016: 150 nghìn €2018: 150 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 250 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 325 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 750 nghìn €2022: 750 nghìn €2022: 1,0 triệu €2022: 800 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 450 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 300 nghìn €20152026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/02/201522100 nghìn €
30/06/201522200 nghìn €
23/02/201623200 nghìn €
29/09/201623150 nghìn €
17/09/201825150 nghìn €
23/01/201925200 nghìn €
23/06/201926250 nghìn €
01/02/202026300 nghìn €
08/03/202027400 nghìn €
07/04/202027325 nghìn €
29/12/202027400 nghìn €
30/05/202128400 nghìn €
29/12/202128750 nghìn €
23/05/202229750 nghìn €
11/09/2022291,0 triệu €
17/11/202229800 nghìn €
21/06/202330600 nghìn €
26/12/202330500 nghìn €
11/06/202431450 nghìn €
26/12/202431450 nghìn €
08/06/202532400 nghìn €
22/12/202532350 nghìn €
17/06/202633300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 300 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ50
  • Kỹ thuật54
  • Tư duy56
  • Sức mạnh53
  • Thể lực53
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com