Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Patrick Amoako Nuamah

SabadellTiền đạoITA
20Tuổi
179Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
1,6 triệu €Giá trị

Patrick Amoako Nuamah là tiền đạo 20 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Sabadell.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
La Liga 22026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Patrick Amoako Nuamah · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/09/2026La Liga 2vs Real OviedoT 3-1dự bị00000—0———
13/09/2026La Liga 2@ RCD MallorcaB 0-2dự bị00000—0———
24/08/2026Serie A@ AtalantaB 1-2dự bị00000—0———
17/08/2026Cúp Quốc gia Ývs CesenaT 3-0dự bị00000—0———
08/06/2026Giao hữu quốc tếvs U21 AlbaniaT 1-030000007/700/4—6,34
30/05/2026Serie B@ MonzaT 2-0dự bị00000—0———
25/05/2026Serie Bvs MonzaB 0-2dự bị00000—0———
21/05/2026Serie B@ PalermoB 0-2dự bị00000—0———
18/05/2026Serie Bvs PalermoT 3-0dự bị00000—0———
13/05/2026Serie Bvs AvellinoT 3-0100000—00/1—6,46

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 250 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 1,5 triệu €2025: 1,6 triệu €2026: 1,6 triệu €20222026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/09/202216250 nghìn €
21/12/202216500 nghìn €
11/06/202317500 nghìn €
26/12/202317500 nghìn €
02/06/202418450 nghìn €
22/12/202418500 nghìn €
01/06/2025191,5 triệu €
10/12/2025191,6 triệu €
03/06/2026201,6 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,6 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,6 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
27/08/2026SassuoloSabadellChuyển nhượng—
29/06/2026CatanzaroSassuoloCho mượn—
18/07/2025SassuoloCatanzaroChuyển nhượng—
30/06/2022Brescia U17Brescia(1911-2026)Chuyển nhượng—
30/06/2021Brescia YouthBrescia U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ51
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy39
  • Sức mạnh34
  • Thể lực36
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com