Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Patrick

AD ConfiançaTiền vệBRA
27Tuổi
176Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

Patrick là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo AD Confiança.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

23Trận ra sân
20Đá chính
371Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,49Bàn/90 phút
185Phút/bàn
0/2Sút trúng/sút
55%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
0,28Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Brazilian Serie C2026—171618120000——20—
Copa do Nordeste2026—4414800000——10—
Copa do Brasil2026—20420002055%50%003,27

Chỉ số chi tiết từng giải

Brazilian Serie C · mùa 2026 · 17 trận ra sân, 181 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/08/2026

Copa do Nordeste · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 148 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 08/05/2026

Copa do Brasil · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 42 phút · điểm TB 3,27

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
5/9 (55%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/2 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/2 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 1
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
5
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/07/2026

Chỉ số 3 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Patrick · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
15/05/2026Copa do Brasilvs Grêmio - RSB 0-3810010027/3206/11V5,77
22/04/2026Copa do Brasil@ Grêmio - RSB 0-2570010210/1200/3—6,43
20/03/2026Copa do Brasilvs Barra FCH 0-021002005/901/2—6,54

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 100 nghìn €2019: 100 nghìn €2020: 1,5 triệu €2020: 1,3 triệu €2020: 1,3 triệu €2021: 800 nghìn €2022: 700 nghìn €2022: 450 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: —20192026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/08/201920100 nghìn €
26/11/201921100 nghìn €
19/02/2020211,5 triệu €
07/04/2020211,3 triệu €
08/09/2020211,3 triệu €
02/12/202123800 nghìn €
30/05/202223700 nghìn €
27/12/202224450 nghìn €
17/04/202425100 nghìn €
27/03/202526100 nghìn €
26/06/202526100 nghìn €
23/11/202527200 nghìn €
14/03/202627—

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2020; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
14/03/2026Volta Redonda Futebol Clube (RJ) U20AD ConfiançaChuyển nhượng—
01/01/2025Monsoon Futebol ClubeVolta Redonda Futebol Clube (RJ) U20Hết hạn mượn 0.0662M €66 nghìn €
30/12/2024Volta Redonda Futebol Clube (RJ) U20Monsoon Futebol ClubeCho mượn—
25/04/2024Monsoon Futebol ClubeVolta Redonda Futebol Clube (RJ) U20Chuyển nhượng—
24/04/2024Brusque FCMonsoon Futebol ClubeCho mượn—
28/02/2024Monsoon Futebol ClubeBrusque FCChuyển nhượng—
22/02/2024CF Rio de JaneiroMonsoon Futebol ClubeCho mượn—
07/01/2024Monsoon Futebol ClubeCF Rio de JaneiroChuyển nhượng—
16/10/2023Brasil de PelotasMonsoon Futebol ClubeCho mượn—
06/02/2023Monsoon Futebol ClubeBrasil de PelotasChuyển nhượng—
02/02/2023Belenenses SADSanta ClaraCho mượn—
30/08/2022Santa ClaraBelenenses SADChuyển nhượng—
30/01/2022Grêmio FBPA B (-2022)Santa ClaraChuyển nhượng—
30/12/2021Brasil de PelotasGrêmio FBPA B (-2022)Cho mượn—
23/09/2021Grêmio FBPA B (-2022)Brasil de PelotasChuyển nhượng—
14/11/2020Grêmio - RSGrêmio FBPA B (-2022)Chuyển nhượng—
25/05/2019Grêmio FBPA B (-2022)Grêmio - RSChuyển nhượng—
30/11/2018CriciumaGrêmio FBPA B (-2022)Cho mượn—
16/08/2018Grêmio FBPA B (-2022)CriciumaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ55
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy62
  • Sức mạnh38
  • Thể lực36
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com