
Patricio Rubio là tiền đạo 37 tuổi quốc tịch CHI, hiện khoác áo Union Espanola.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
27Trận ra sân
19Đá chính
600Phút
4Bàn thắng
1Kiến tạo
0,60Bàn/90 phút
150Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
5/0Vàng/Đỏ
1,20Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chilean Cup | 2026 | — | 6 | 4 | 429 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 5,38 |
| Hạng 2 Chile | 2026 | — | 21 | 15 | 171 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 5 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Chilean Cup · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 429 phút · điểm TB 5,38
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/08/2026
Hạng 2 Chile · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 171 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/10/2026
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/08/2026 | Chilean Cup | @ Colo Colo | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 06/07/2026 | Chilean Cup | vs O.Higgins | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 30/06/2026 | Chilean Cup | vs Colo Colo | B 0-3 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/06/2026 | Chilean Cup | @ O.Higgins | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,99 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/01/2016 | 26 | 900 nghìn € |
| 03/08/2016 | 27 | 900 nghìn € |
| 15/12/2016 | 27 | 800 nghìn € |
| 18/10/2017 | 28 | 800 nghìn € |
| 02/06/2018 | 29 | 725 nghìn € |
| 21/05/2019 | 30 | 625 nghìn € |
| 06/12/2019 | 30 | 600 nghìn € |
| 07/04/2020 | 30 | 475 nghìn € |
| 08/12/2020 | 31 | 450 nghìn € |
| 21/10/2021 | 32 | 375 nghìn € |
| 27/03/2022 | 32 | 450 nghìn € |
| 15/06/2022 | 33 | 450 nghìn € |
| 14/11/2022 | 33 | 450 nghìn € |
| 03/04/2023 | 33 | 350 nghìn € |
| 19/07/2023 | 34 | 350 nghìn € |
| 12/12/2023 | 34 | 300 nghìn € |
| 12/06/2024 | 35 | 250 nghìn € |
| 11/11/2024 | 35 | 200 nghìn € |
| 29/06/2025 | 36 | 150 nghìn € |
| 09/12/2025 | 36 | 100 nghìn € |
| 21/06/2026 | 37 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2016; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/01/2026 | Nublense | Union Espanola | Chuyển nhượng | — |
| 24/01/2022 | Union Espanola | Nublense | Chuyển nhượng | — |
| 19/02/2021 | Alianza Lima | Union Espanola | Chuyển nhượng | — |
| 19/07/2020 | Everton CD | Alianza Lima | Hết hạn mượn 0.35M € | 350 nghìn € |
| 31/12/2019 | Universidad de Concepcion | Everton CD | Chuyển nhượng | — |
| 09/01/2019 | Everton CD | Universidad de Concepcion | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2017 | Queretaro FC | Everton CD | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | Club Deportivo Dorados de Sinaloa | Queretaro FC | Cho mượn | — |
| 31/12/2016 | Queretaro FC | Club Deportivo Dorados de Sinaloa | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | Universidad de Chile | Queretaro FC | Cho mượn | — |
| 30/06/2015 | Queretaro FC | Universidad de Chile | Chuyển nhượng 0.1M € | 100 nghìn € |
| 14/01/2015 | Universidad de Chile | Queretaro FC | Hết hạn mượn 4.5M € | 4,5 triệu € |
| 06/08/2013 | Union Espanola | Universidad de Chile | Hết hạn mượn 1.45M € | 1,4 triệu € |
| 30/06/2012 | Barnechea | Union Espanola | Hết hạn mượn 0.45M € | 450 nghìn € |
| 31/12/2010 | Deportes Iberia | Barnechea | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Club Rivadavia de Lincoln | Deportes Iberia | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2008 | Colo Colo U21 | Club Rivadavia de Lincoln | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2007 | Nublense | Colo Colo U21 | Cho mượn | — |
| 30/06/2007 | Colo Colo U21 | Nublense | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật45
- Tư duy49
- Sức mạnh27
- Thể lực36