Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Patricio Nunez\t

Nautico (PE)Tiền vệARG
27Tuổi
178Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
—Giá trị

Patricio Nunez\t là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Nautico (PE).

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
0Đá chính
150Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/6Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
3/1Vàng/Đỏ
6,12Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie B Brazil2026—601500006184%42%316,12

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie B Brazil · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 150 phút · điểm TB 6,12

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/6
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
78/92 (84%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
3/8 (37%)
Chuyền dài chính xác
2/6 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/28 (42%)
Không chiến thắng / thua
0 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 13
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
35
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
1

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Patricio Nunez\t · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Serie B Brazil@ Goias Esporte ClubeH 0-0dự bị00000—0———
12/10/2026Serie B Brazilvs Vila NovaB 0-2dự bị00000—0———
09/10/2026Serie B Brazilvs Gremio NovorizontinoB 0-2220000021/2511/5—6,23
27/09/2026Serie B Brazilvs Sport Club do RecifeT 3-1dự bị00000—0———
22/09/2026Serie B Brazil@ CuiabaB 0-3450030129/3225/8—6,39
16/09/2026Serie B Brazilvs Operario Ferroviario PRH 3-33001102/212/3V5,81
10/09/2026Serie B Brazil@ America MGB 1-2dự bị00000—0———
04/09/2026Serie B Brazilvs Botafogo SPT 1-0dự bị00000—0———
29/08/2026Serie B Brazilvs Athletic ClubT 2-1dự bị00000—0———
24/08/2026Serie B Brazil@ Sao BernardoH 1-116000007/911/1—6,38

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 75 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 175 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: —2025: 75 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: —20222025
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/07/20222375 nghìn €
15/12/202223150 nghìn €
16/07/202324200 nghìn €
03/12/202324175 nghìn €
25/06/202425125 nghìn €
28/11/202425100 nghìn €
31/12/202425—
31/03/20252575 nghìn €
17/06/20252650 nghìn €
28/09/202526—

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
05/08/2026Amazonas FCNautico (PE)Chuyển nhượng—
19/02/2026CA Carlos RenauxAmazonas FCChuyển nhượng—
12/01/2026Free playerCA Carlos RenauxChuyển nhượng—
30/06/2025Univ.Cesar VallejoFree playerTrở lại—
16/02/2025São LuizUniv.Cesar VallejoChuyển nhượng—
31/12/2024Deportivo MoronSão LuizChuyển nhượng—
31/12/2023Tristan SuarezDeportivo MoronChuyển nhượng—
31/12/2022Almirante BrownTristan SuarezChuyển nhượng—
05/01/2022Club Atlético Lanús IIAlmirante BrownChuyển nhượng—
30/12/2021CA Aldosivi IIClub Atlético Lanús IICho mượn—
17/02/2021Club Atlético Lanús IICA Aldosivi IIChuyển nhượng—
07/10/2020River PlateU21Club Atlético Lanús IIChuyển nhượng—
30/06/2017Moron BK U19River PlateU21Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com