
Patricio Moyano
23Tuổi
178Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
275 nghìn €Giá trị
Patricio Moyano là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Defensores de Belgrano.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
34Trận ra sân
25Đá chính
1.948Phút
3Bàn thắng
2Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
649Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
4,41Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ARG Primera Nacional | 2026 | — | 34 | 25 | 1.948 | 3 | 0 | 2 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | 4,41 |
Chỉ số chi tiết từng giải
ARG Primera Nacional · mùa 2026 · 34 trận ra sân, 1.948 phút · điểm TB 4,41
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/10/2026 | ARG Primera Nacional | vs Club Atletico Acassuso | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,80 |
| 05/10/2026 | ARG Primera Nacional | @ Chaco For Ever | H 2-2 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,00 |
| 28/09/2026 | ARG Primera Nacional | vs Ferrol Carril Oeste | B 0-1 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/09/2026 | ARG Primera Nacional | @ Central Norte Salta | T 1-0 | 62 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,90 |
| 15/09/2026 | ARG Primera Nacional | vs Deportivo Madryn | T 2-1 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,65 |
| 10/09/2026 | ARG Primera Nacional | vs Los Andes | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | ARG Primera Nacional | vs Racing de Cordoba | T 3-0 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | ARG Primera Nacional | @ Club Ciudad de Bolivar | B 0-1 | 46 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
| 23/08/2026 | ARG Primera Nacional | vs Almirante Brown | B 0-2 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 15/08/2026 | ARG Primera Nacional | @ Atletico Rafaela | H 0-0 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,15 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/12/2023 | 20 | 75 nghìn € |
| 25/06/2024 | 20 | 175 nghìn € |
| 28/11/2024 | 21 | 225 nghìn € |
| 21/05/2025 | 21 | 250 nghìn € |
| 25/11/2025 | 22 | 250 nghìn € |
| 14/05/2026 | 22 | 275 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 275 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 275 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật50
- Tư duy61
- Sức mạnh42
- Thể lực35