
Patricio Ezequiel Pernicone
25Tuổi
183Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
450 nghìn €Giá trị
Patricio Ezequiel Pernicone là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo CA Juventud.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
31Trận ra sân
28Đá chính
2.542Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,07Bàn/90 phút
1271Phút/bàn
0/1Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
12/0Vàng/Đỏ
1,31Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera División Uruguay | 2026 | — | 25 | 22 | 2.002 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 11 | 0 | — |
| Copa Sudamericana | 2026 | — | 6 | 6 | 540 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 85% | 50% | 1 | 0 | 6,77 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera División Uruguay · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 2.002 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 11
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Copa Sudamericana · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 6,77
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 247/288 (85%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 23/44 (52%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 38
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/24 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 8
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 42
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/07/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/05/2026 | Copa Sudamericana | @ Cienciano | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40/47 | 0 | 2/3 | V | 6,46 |
| 22/05/2026 | Copa Sudamericana | @ Academia Puerto Cabello | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 62/68 | 1 | 2/5 | — | 6,81 |
| 06/05/2026 | Copa Sudamericana | vs Atlético Mineiro - MG | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 57/67 | 2 | 3/6 | — | 6,84 |
| 30/04/2026 | Copa Sudamericana | vs Academia Puerto Cabello | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 41/47 | 1 | 1/1 | — | 7,51 |
| 17/04/2026 | Copa Sudamericana | @ Atlético Mineiro - MG | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/27 | 1 | 1/4 | — | 5,94 |
| 10/04/2026 | Copa Sudamericana | vs Cienciano | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/32 | 1 | 3/5 | — | 7,05 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/09/2022 | 21 | 25 nghìn € |
| 25/10/2022 | 21 | 25 nghìn € |
| 03/07/2023 | 22 | 25 nghìn € |
| 18/12/2023 | 22 | 25 nghìn € |
| 11/06/2024 | 22 | 50 nghìn € |
| 12/12/2024 | 23 | 250 nghìn € |
| 01/06/2025 | 23 | 200 nghìn € |
| 10/12/2025 | 24 | 275 nghìn € |
| 15/03/2026 | 24 | 400 nghìn € |
| 31/05/2026 | 24 | 450 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 450 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ34
- Kỹ thuật36
- Tư duy42
- Sức mạnh64
- Thể lực49