
Patricio Boolsen là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Deportivo Cuenca.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
33Trận ra sân
31Đá chính
2.750Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,03Bàn/90 phút
2750Phút/bàn
3/17Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
8/2Vàng/Đỏ
6,73Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| LigaPro Ecuador | 2026 | — | 28 | 26 | 2.300 | 1 | 0 | 0 | 16 | 3 | 87% | 61% | 4 | 2 | 6,77 |
| Copa Sudamericana | 2026 | — | 5 | 5 | 450 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 86% | 54% | 4 | 0 | 6,52 |
Chỉ số chi tiết từng giải
LigaPro Ecuador · mùa 2026 · 28 trận ra sân, 2.300 phút · điểm TB 6,77
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/16
- Sút trong vòng cấm
- 16
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 5/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1084/1241 (87%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 68/165 (41%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/28
- Cắt bóng
- 21
- Phá bóng
- 130
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 87/142 (61%)
- Không chiến thắng / thua
- 43 / 24
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 44 / 31
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 166
- Phạm lỗi
- 19
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 2
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Copa Sudamericana · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 450 phút · điểm TB 6,52
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 125/145 (86%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 21/34 (61%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 22
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/24 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 6
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 24
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | LigaPro Ecuador | vs Tecnico Universitario | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 46/49 | 0 | 3/4 | — | 6,89 |
| 12/10/2026 | LigaPro Ecuador | @ Orense SC | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 40/49 | 0 | 1/3 | — | 6,43 |
| 21/09/2026 | LigaPro Ecuador | vs Mushuc Runa | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 50/57 | 0 | 4/4 | — | 6,77 |
| 13/09/2026 | LigaPro Ecuador | @ Liga Dep Universitaria Quito | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/9 | 1 | 2/5 | V | 6,13 |
| 07/09/2026 | LigaPro Ecuador | vs Libertad Loja | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 59/67 | 1 | 3/6 | — | 6,50 |
| 03/09/2026 | LigaPro Ecuador | vs Guayaquil City | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/22 | 0 | 1/2 | — | 7,35 |
| 29/08/2026 | LigaPro Ecuador | @ Tecnico Universitario | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 62/67 | 0 | 4/5 | — | 6,69 |
| 22/08/2026 | LigaPro Ecuador | vs Mushuc Runa | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/43 | 1 | 3/4 | — | 6,66 |
| 03/08/2026 | LigaPro Ecuador | @ Independiente del Valle | B 0-1 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/31 | 0 | 3/6 | Đ | 5,96 |
| 28/07/2026 | LigaPro Ecuador | vs Club Sport Emelec | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 32/38 | 2 | 4/4 | — | 7,33 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/02/2020 | 22 | 175 nghìn € |
| 16/05/2021 | 23 | 225 nghìn € |
| 21/12/2021 | 23 | 275 nghìn € |
| 23/05/2022 | 24 | 250 nghìn € |
| 25/10/2022 | 24 | 250 nghìn € |
| 16/07/2023 | 25 | 175 nghìn € |
| 03/12/2023 | 25 | 175 nghìn € |
| 25/06/2024 | 26 | 200 nghìn € |
| 28/11/2024 | 26 | 200 nghìn € |
| 21/05/2025 | 27 | 175 nghìn € |
| 25/11/2025 | 27 | 175 nghìn € |
| 02/06/2026 | 28 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 275 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 250 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật41
- Tư duy49
- Sức mạnh60
- Thể lực53