Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Patrice Čović

Dynamo DresdenTiền vệCRO
19Tuổi
176Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
4,0 triệu €Giá trị

Patrice Čović là tiền vệ 19 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo Dynamo Dresden.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

4Trận ra sân
3Đá chính
269Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,33Bàn/90 phút
269Phút/bàn
2/4Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,61Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga 22026-2027—432691004278%56%106,61
Cúp Quốc gia Đức2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga 2 · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 269 phút · điểm TB 6,61

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/4
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
5/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
1/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
107/137 (78%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/6 (16%)
Chuyền dài chính xác
0/10 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
3
Phá bóng
5
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
13/23 (56%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 10
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
44
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Patrice Čović · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Bundesliga 2vs 1. FC MagdeburgT 2-0870000125/3446/9—6,56
10/10/2026Bundesliga 2@ VfL OsnabrückH 1-1870021041/5503/7V6,01
20/09/2026Bundesliga 2vs Hertha BerlinB 1-2741011022/2401/4—7,72
12/09/2026Bundesliga 2@ Eintracht BraunschweigH 2-2210010019/2423/3—6,13
06/09/2026Bundesliga 2vs VfL Bochum 1848B 1-2dự bị00000—0———
30/08/2026Bundesliga@ SC FreiburgB 1-45001004/400/1—5,82
22/08/2026Cúp Quốc gia Đức@ FC Hansa LuneburgT 3-0dự bị00000—0———
08/07/2026U19 châu Âu@ U19 Tây Ban NhaB 0-3900011152/6544/10V5,90
05/07/2026U19 châu Âu@ U19 SerbiaT 3-0901011354/6801/4V8,00
02/07/2026U19 châu Âuvs U19 ÝH 0-0900011091/10335/10—7,20

Giá trị thị trường qua các năm

2025: 2,5 triệu €2025: 4,0 triệu €2025: 4,0 triệu €2026: 4,0 triệu €20252026
Bảng số liệu (4 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
23/08/2025182,5 triệu €
13/10/2025184,0 triệu €
18/12/2025184,0 triệu €
26/05/2026184,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 4,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/08/2026SV Werder BremenDynamo DresdenChuyển nhượng—
07/07/2025Werder Bremen U19SV Werder BremenChuyển nhượng—
30/06/2024Hertha BSC Berlin U17Werder Bremen U19Chuyển nhượng—
30/06/2023Hertha BSC YouthHertha BSC Berlin U17Chuyển nhượng—
30/06/2015SC Staaken 1919 YouthHertha BSC YouthChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com