
Patric Calmon là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo SC Paysandu Para.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
17Trận ra sân
14Đá chính
44Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
3/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Brazilian Serie C | 2026 | — | 17 | 14 | 44 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 3 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Brazilian Serie C · mùa 2026 · 17 trận ra sân, 44 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/05/2015 | 20 | 100 nghìn € |
| 10/09/2015 | 21 | 100 nghìn € |
| 14/12/2015 | 21 | 100 nghìn € |
| 26/05/2016 | 21 | 100 nghìn € |
| 22/07/2016 | 22 | 100 nghìn € |
| 27/11/2016 | 22 | 100 nghìn € |
| 22/10/2018 | 24 | — |
| 24/07/2023 | 29 | 150 nghìn € |
| 10/12/2023 | 29 | 150 nghìn € |
| 27/03/2024 | 29 | 300 nghìn € |
| 16/06/2024 | 29 | 300 nghìn € |
| 08/12/2024 | 30 | 250 nghìn € |
| 26/06/2025 | 30 | 250 nghìn € |
| 23/11/2025 | 31 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2025 | SC Paysandu Para | Botafogo FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | Vitória - BA | SC Paysandu Para | Chuyển nhượng | — |
| 10/01/2024 | Cuiaba | Vitória - BA | Chuyển nhượng | — |
| 09/04/2023 | Ypiranga AP | Cuiaba | Hết hạn mượn 0.1M € | 100 nghìn € |
| 31/12/2022 | Sampaio Correa | Ypiranga AP | Chuyển nhượng | — |
| 02/04/2022 | Cianorte Futebol Clube (PR) | Sampaio Correa | Chuyển nhượng | — |
| 06/06/2021 | Sampaio Correa | Cianorte Futebol Clube (PR) | Chuyển nhượng | — |
| 23/05/2021 | Cianorte Futebol Clube (PR) | Sampaio Correa | Cho mượn | — |
| 25/02/2021 | Sampaio Correa | Cianorte Futebol Clube (PR) | Chuyển nhượng | — |
| 10/09/2020 | Free player | Sampaio Correa | Chuyển nhượng | — |
| 15/12/2019 | Sampaio Corrêa FC (MA) | CA Votuporanguense (SP) | Chuyển nhượng | — |
| 21/02/2019 | Treze Campina Grande PB | Sampaio Corrêa FC (MA) | Chuyển nhượng | — |
| 13/12/2018 | Grêmio Osasco Audax (SP) | Treze Campina Grande PB | Chuyển nhượng | — |
| 02/12/2018 | CF Rio de Janeiro | Grêmio Osasco Audax (SP) | Cho mượn | — |
| 20/05/2018 | Grêmio Osasco Audax (SP) | CF Rio de Janeiro | Chuyển nhượng | — |
| 15/05/2018 | Londrina PR | Grêmio Osasco Audax (SP) | Cho mượn | — |
| 01/03/2018 | Grêmio Osasco Audax (SP) | Londrina PR | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2018 | CF Rio de Janeiro | Grêmio Osasco Audax (SP) | Chuyển nhượng | — |
| 30/04/2017 | Bahia - BA | CF Rio de Janeiro | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2016 | Atletico Clube Goianiense | Bahia - BA | Cho mượn | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật43
- Tư duy48
- Sức mạnh59
- Thể lực46