Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Patric

Al-Ittifaq DubaiHậu vệESP
33Tuổi
184Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị

Patric là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Al-Ittifaq Dubai.

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Patric · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
24/05/2026Serie Avs PisaT 2-1dự bị00000—0———
14/05/2026Cúp Quốc gia Ývs Inter MilanB 0-245000008/1011/1—6,03
09/05/2026Serie Avs Inter MilanB 0-3340000019/200——6,25
04/05/2026Serie A@ CremoneseT 2-1450010041/4502/3—6,93
28/04/2026Serie Avs UdineseH 3-3900010055/6312/2V6,10
23/04/2026Cúp Quốc gia Ý@ AtalantaH 1-1840000018/2512/7—6,19
18/04/2026Serie A@ NapoliT 2-0290000013/1401/1—7,09
14/04/2026Serie A@ FiorentinaB 0-19000101105/11100/3—7,20
22/03/2026Serie A@ BolognaT 2-0900000069/7601/2—7,20
16/03/2026Serie Avs AC MilanT 1-0900010058/6303/4V7,11

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 200 nghìn €2012: 300 nghìn €2013: 600 nghìn €2013: 600 nghìn €2013: 600 nghìn €2014: 600 nghìn €2014: 800 nghìn €2015: 800 nghìn €2015: 800 nghìn €2016: 800 nghìn €2016: 800 nghìn €2017: 1,0 triệu €2017: 1,8 triệu €2017: 2,0 triệu €2018: 1,8 triệu €2018: 2,0 triệu €2019: 1,8 triệu €2019: 3,0 triệu €2020: 8,0 triệu €2020: 6,5 triệu €2020: 9,0 triệu €2020: 9,0 triệu €2021: 6,5 triệu €2021: 6,5 triệu €2021: 5,0 triệu €2022: 5,5 triệu €2022: 6,0 triệu €2023: 5,0 triệu €2023: 4,0 triệu €2024: 4,0 triệu €2024: 4,0 triệu €2025: 2,5 triệu €2025: 1,5 triệu €2026: 1,5 triệu €20122026
Bảng số liệu (34 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/08/201219200 nghìn €
01/12/201219300 nghìn €
21/01/201319600 nghìn €
08/05/201320600 nghìn €
07/10/201320600 nghìn €
09/02/201420600 nghìn €
04/08/201421800 nghìn €
07/01/201521800 nghìn €
30/06/201522800 nghìn €
03/01/201622800 nghìn €
14/07/201623800 nghìn €
01/01/2017231,0 triệu €
07/06/2017241,8 triệu €
28/12/2017242,0 triệu €
06/06/2018251,8 triệu €
19/12/2018252,0 triệu €
05/06/2019261,8 triệu €
11/12/2019263,0 triệu €
02/03/2020268,0 triệu €
07/04/2020266,5 triệu €
24/08/2020279,0 triệu €
28/12/2020279,0 triệu €
22/03/2021276,5 triệu €
02/06/2021286,5 triệu €
27/12/2021285,0 triệu €
06/06/2022295,5 triệu €
10/11/2022296,0 triệu €
14/06/2023305,0 triệu €
19/12/2023304,0 triệu €
04/06/2024314,0 triệu €
17/12/2024314,0 triệu €
16/06/2025322,5 triệu €
22/12/2025321,5 triệu €
28/05/2026331,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 9,0 triệu € vào năm 2020; hiện tại 1,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
27/09/2026LazioAl-Ittifaq DubaiChuyển nhượng—
30/06/2015FC Barcelona AtlèticLazioHết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €
30/06/2012Barcelona U19FC Barcelona AtlèticChuyển nhượng—
30/06/2011Barcelona U18Barcelona U19Chuyển nhượng—
30/06/2009Barcelona U16Barcelona U18Chuyển nhượng—
30/06/2008Villarreal YouthBarcelona U16Chuyển nhượng—
30/06/2006Real Murcia YouthVillarreal YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ44
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy59
  • Sức mạnh54
  • Thể lực51
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com