
Patric
33Tuổi
184Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị
Patric là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Al-Ittifaq Dubai.
Chỉ số 10 trận gần nhất
Tỷ số theo góc nhìn đội của Patric · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|
| 24/05/2026 | Serie A | vs Pisa | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/05/2026 | Cúp Quốc gia Ý | vs Inter Milan | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/10 | 1 | 1/1 | — | 6,03 |
| 09/05/2026 | Serie A | vs Inter Milan | B 0-3 | 34 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/20 | 0 | — | — | 6,25 |
| 04/05/2026 | Serie A | @ Cremonese | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 41/45 | 0 | 2/3 | — | 6,93 |
| 28/04/2026 | Serie A | vs Udinese | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 55/63 | 1 | 2/2 | V | 6,10 |
| 23/04/2026 | Cúp Quốc gia Ý | @ Atalanta | H 1-1 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/25 | 1 | 2/7 | — | 6,19 |
| 18/04/2026 | Serie A | @ Napoli | T 2-0 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/14 | 0 | 1/1 | — | 7,09 |
| 14/04/2026 | Serie A | @ Fiorentina | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 105/111 | 0 | 0/3 | — | 7,20 |
| 22/03/2026 | Serie A | @ Bologna | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 69/76 | 0 | 1/2 | — | 7,20 |
| 16/03/2026 | Serie A | vs AC Milan | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 58/63 | 0 | 3/4 | V | 7,11 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (34 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|
| 06/08/2012 | 19 | 200 nghìn € |
| 01/12/2012 | 19 | 300 nghìn € |
| 21/01/2013 | 19 | 600 nghìn € |
| 08/05/2013 | 20 | 600 nghìn € |
| 07/10/2013 | 20 | 600 nghìn € |
| 09/02/2014 | 20 | 600 nghìn € |
| 04/08/2014 | 21 | 800 nghìn € |
| 07/01/2015 | 21 | 800 nghìn € |
| 30/06/2015 | 22 | 800 nghìn € |
| 03/01/2016 | 22 | 800 nghìn € |
| 14/07/2016 | 23 | 800 nghìn € |
| 01/01/2017 | 23 | 1,0 triệu € |
| 07/06/2017 | 24 | 1,8 triệu € |
| 28/12/2017 | 24 | 2,0 triệu € |
| 06/06/2018 | 25 | 1,8 triệu € |
| 19/12/2018 | 25 | 2,0 triệu € |
| 05/06/2019 | 26 | 1,8 triệu € |
| 11/12/2019 | 26 | 3,0 triệu € |
| 02/03/2020 | 26 | 8,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 26 | 6,5 triệu € |
| 24/08/2020 | 27 | 9,0 triệu € |
| 28/12/2020 | 27 | 9,0 triệu € |
| 22/03/2021 | 27 | 6,5 triệu € |
| 02/06/2021 | 28 | 6,5 triệu € |
| 27/12/2021 | 28 | 5,0 triệu € |
| 06/06/2022 | 29 | 5,5 triệu € |
| 10/11/2022 | 29 | 6,0 triệu € |
| 14/06/2023 | 30 | 5,0 triệu € |
| 19/12/2023 | 30 | 4,0 triệu € |
| 04/06/2024 | 31 | 4,0 triệu € |
| 17/12/2024 | 31 | 4,0 triệu € |
| 16/06/2025 | 32 | 2,5 triệu € |
| 22/12/2025 | 32 | 1,5 triệu € |
| 28/05/2026 | 33 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 9,0 triệu € vào năm 2020; hiện tại 1,5 triệu €.
Chỉ số
Tốc độ44
Kỹ thuật49
Tư duy59
Sức mạnh54
Thể lực51