Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Patito Rodríguez

BolivarTiền đạoARG
36Tuổi
172Chiều cao (cm)
60Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Patito Rodríguez là tiền đạo 36 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Bolivar.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

21Trận ra sân
13Đá chính
1.248Phút
0Bàn thắng
6Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
11/37Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,70Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Primera División Bolivia2026—12661700320671%52%306,71
Copa Sudamericana2026—4432300211377%49%106,67
Copa Libertadores2026—533080016274%46%106,69

Chỉ số chi tiết từng giải

Primera División Bolivia · mùa 2026 · 12 trận ra sân, 617 phút · điểm TB 6,71

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
6/20
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
13
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
4
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
16/26
Đá phạt (bàn / sút)
0/11
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
165/230 (71%)
Chuyền quyết định
18
Tạt bóng chính xác
6/28 (21%)
Chuyền dài chính xác
8/13 (61%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
7

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
30/57 (52%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
29 / 26
Bị tước bóng
8
Mất quyền kiểm soát
131
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
11

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 24/08/2026

Copa Sudamericana · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 323 phút · điểm TB 6,67

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
3/11
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
11/20
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
86/111 (77%)
Chuyền quyết định
12
Tạt bóng chính xác
4/21 (19%)
Chuyền dài chính xác
4/7 (57%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
2
Phá bóng
1
Chặn cú sút
6

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
28/57 (49%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
28 / 28
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
72
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/08/2026

Copa Libertadores · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 308 phút · điểm TB 6,69

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/6
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
10/17
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
83/111 (74%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
3/13 (23%)
Chuyền dài chính xác
5/9 (55%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
2
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
22/47 (46%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
21 / 24
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
68
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Patito Rodríguez · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
24/08/2026Primera División Bolivia@ Real OruroT 4-221012014/503/4—7,08
19/08/2026Copa Sudamericana@ São Paulo - SPB 1-3710110121/2825/12V6,04
15/08/2026Primera División Boliviavs San Antonio Bulo BuloT 4-1220000316/1802/2—7,20
12/08/2026Copa Sudamericanavs São Paulo - SPH 1-1760010219/2904/6—6,15
09/08/2026Primera División Bolivia@ AuroraT 4-2dự bị00000—0———
06/08/2026Primera División Boliviavs Oriente PetroleroT 2-124002109/1102/3—6,81
03/08/2026Primera División Bolivia@ Always ReadyB 0-157000002/500/1—5,95
31/07/2026Copa Sudamericana@ Grêmio - RST 1-0950042322/2737/19—6,80
27/07/2026Primera División Boliviavs Real PotosiT 2-1450010017/2204/5—6,51
24/07/2026Copa Sudamericanavs Grêmio - RST 3-2810151624/27412/20—7,70

Giá trị thị trường qua các năm

2008: 250 nghìn €2008: 800 nghìn €2008: 800 nghìn €2009: 800 nghìn €2009: 1,0 triệu €2010: 1,2 triệu €2010: 1,0 triệu €2010: 1,0 triệu €2011: 1,2 triệu €2011: 1,6 triệu €2012: 1,8 triệu €2012: 2,0 triệu €2014: 2,4 triệu €2015: 2,0 triệu €2015: 1,5 triệu €2016: 750 nghìn €2016: 900 nghìn €2017: 1,0 triệu €2017: 800 nghìn €2017: 750 nghìn €2018: 400 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 250 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 350 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 550 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 450 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 175 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €20082025
Bảng số liệu (34 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/01/200817250 nghìn €
31/03/200817800 nghìn €
19/12/200818800 nghìn €
13/05/200919800 nghìn €
05/10/2009191,0 triệu €
20/01/2010191,2 triệu €
19/04/2010191,0 triệu €
31/12/2010201,0 triệu €
29/06/2011211,2 triệu €
22/12/2011211,6 triệu €
28/07/2012221,8 triệu €
04/12/2012222,0 triệu €
09/02/2014232,4 triệu €
31/01/2015242,0 triệu €
14/12/2015251,5 triệu €
26/05/201626750 nghìn €
20/12/201626900 nghìn €
10/05/2017271,0 triệu €
20/08/201727800 nghìn €
17/12/201727750 nghìn €
31/10/201828400 nghìn €
10/01/201928300 nghìn €
06/06/201929250 nghìn €
29/03/202130300 nghìn €
27/10/202131350 nghìn €
09/06/202232350 nghìn €
22/11/202232550 nghìn €
09/04/202332500 nghìn €
20/07/202333450 nghìn €
21/02/202433450 nghìn €
13/06/202434250 nghìn €
16/12/202434175 nghìn €
26/06/202535100 nghìn €
10/12/202535100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,4 triệu € vào năm 2014; hiện tại 100 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ68
  • Kỹ thuật63
  • Tư duy62
  • Sức mạnh33
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com