Patipat Kamsat
Tiền đạoTHA
30Tuổi
177Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
—Giá trị
Patipat Kamsat là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch THA.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/09/2023 | 27 | 75 nghìn € |
| 25/02/2024 | 28 | 75 nghìn € |
| 25/08/2024 | 28 | 75 nghìn € |
| 08/12/2024 | 28 | 50 nghìn € |
| 01/05/2025 | 29 | 50 nghìn € |
| 01/02/2026 | 30 | 25 nghìn € |
| 14/05/2026 | 30 | 50 nghìn € |
| 05/10/2026 | 30 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Pattaya United | Free player | Trở lại | — |
| 01/01/2026 | Nara United | Pattaya United | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2025 | Chonburi FC | Nara United | Chuyển nhượng | — |
| 16/06/2024 | Chanthaburi FC | Chonburi FC | Chuyển nhượng | — |
| 03/08/2023 | Kohkwang United | Chanthaburi FC | Chuyển nhượng | — |
| 26/08/2022 | Uttaradit FC | Kohkwang United | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Muang Loei United | Uttaradit FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Khonkaen United | Muang Loei United | Chuyển nhượng | — |
| 25/12/2018 | Chainat Hornbill FC | Khonkaen United | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2018 | Uttaradit FC | Chainat Hornbill FC | Cho mượn | — |
| 31/12/2017 | Chainat Hornbill FC | Uttaradit FC | Chuyển nhượng | — |