
Pathé Mboup là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch SEN, hiện khoác áo Stade Brestois 29.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
559Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,32Bàn/90 phút
279Phút/bàn
10/22Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,80Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 1 | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 559 | 2 | 0 | 1 | 22 | 10 | 79% | 37% | 1 | 0 | 6,80 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 559 phút · điểm TB 6,80
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 10/22
- Sút trong vòng cấm
- 12
- Sút ngoài vòng cấm
- 10
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 8/17
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 111/140 (79%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/6 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 37/98 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 30 / 51
- Bị tước bóng
- 16
- Mất quyền kiểm soát
- 84
- Phạm lỗi
- 22
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Ligue 1 | @ LOSC Lille | H 1-1 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/22 | 2 | 6/13 | — | 6,25 |
| 11/10/2026 | Ligue 1 | vs Angers SCO | T 5-1 | 85 | 1 | 1 | 3 | 3 | 2 | 21/26 | 2 | 5/14 | — | 8,45 |
| 20/09/2026 | Ligue 1 | @ AJ Auxerre | B 1-2 | 78 | 1 | 0 | 4 | 1 | 1 | 11/15 | 2 | 5/16 | — | 7,31 |
| 14/09/2026 | Ligue 1 | vs Paris Saint Germain | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 2 | 1 | 21/29 | 1 | 6/15 | — | 5,98 |
| 06/09/2026 | Ligue 1 | @ Havre Athletic Club | T 2-1 | 75 | 0 | 0 | 4 | 2 | 2 | 15/17 | 1 | 4/7 | — | 7,10 |
| 30/08/2026 | Ligue 1 | vs Toulouse FC | H 2-2 | 83 | 0 | 0 | 4 | 1 | 1 | 12/16 | 4 | 7/18 | V | 6,00 |
| 23/08/2026 | Ligue 1 | @ Le Mans | H 2-2 | 71 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 13/15 | 1 | 4/15 | — | 6,50 |
| 18/05/2026 | Ligue 1 | vs Angers SCO | H 1-1 | 82 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 23/26 | 1 | 10/21 | — | 7,25 |
| 14/05/2026 | Ligue 1 | vs RC Strasbourg Alsace | B 1-2 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/5 | 0 | 2/5 | — | 6,71 |
| 11/05/2026 | Ligue 1 | @ Paris Saint Germain | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/10/2023 | 20 | 200 nghìn € |
| 18/12/2023 | 20 | 450 nghìn € |
| 03/06/2024 | 20 | 400 nghìn € |
| 02/10/2024 | 20 | 700 nghìn € |
| 03/12/2024 | 21 | 1,2 triệu € |
| 11/03/2025 | 21 | 2,0 triệu € |
| 01/06/2025 | 21 | 2,5 triệu € |
| 14/12/2025 | 22 | 3,0 triệu € |
| 31/05/2026 | 22 | 2,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 2,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/08/2025 | Pau FC | Stade Brestois 29 | Hết hạn mượn 1.7M € | 1,7 triệu € |
| 16/07/2024 | RWDM Brussels | Pau FC | Chuyển nhượng | — |
| 05/09/2023 | Lyonnais II | RWDM Brussels | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2022 | Standard Liege II | Lyonnais II | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2022 | AS Dakar Sacre Coeur | Standard Liege II | Hết hạn mượn 0.3M € | 300 nghìn € |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật52
- Tư duy53
- Sức mạnh31
- Thể lực34