
pasquale riccardi là tiền vệ 23 tuổi, hiện khoác áo FC Savoia 1908.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
0Đá chính
138Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
3,06Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie C | 2026-2027 | — | 6 | 0 | 138 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 78% | 48% | 1 | 0 | 3,06 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie C · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 138 phút · điểm TB 3,06
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 40/51 (78%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 2/6 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/6 (83%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/27 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 13
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 37
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie C | @ Audace Cerignola | B 0-4 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 13/14 | 1 | 2/8 | — | 5,80 |
| 10/10/2026 | Serie C | vs Inter Milan U23 | T 2-1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/5 | 0 | — | — | — |
| 03/10/2026 | Serie C | @ AC Monopoli | H 0-0 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | 0/1 | — | — |
| 19/09/2026 | Serie C | vs Casarano | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/09/2026 | Serie C | @ Foggia | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Serie C | vs Crotone | H 1-1 | 14 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/3 | 1 | 2/3 | — | 6,50 |
| 06/09/2026 | Serie C | @ Altamura | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Serie C | vs US Casertana 1908 | B 1-2 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/9 | 1 | 3/3 | — | 6,06 |
| 23/08/2026 | Serie C | @ AZ Picerno ASD | B 2-3 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 11/14 | 2 | 6/12 | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/01/2022 | 18 | 10 nghìn € |
| 27/06/2022 | 18 | 25 nghìn € |
| 20/12/2022 | 19 | 25 nghìn € |
| 20/06/2023 | 19 | 25 nghìn € |
| 20/12/2023 | 20 | 25 nghìn € |
| 18/06/2024 | 20 | 50 nghìn € |
| 18/12/2024 | 21 | 50 nghìn € |
| 18/06/2025 | 21 | 50 nghìn € |
| 16/12/2025 | 22 | 50 nghìn € |
| 18/06/2026 | 22 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 26/07/2026 | US Siracusa | FC Savoia 1908 | Chuyển nhượng | — |
| 01/02/2026 | Sorrento F.C. | US Siracusa | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Potenza | Sorrento F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Sorrento F.C. | Potenza | Cho mượn | — |
| 08/01/2024 | Potenza | Sorrento F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2024 | AC Monopoli | Potenza | Cho mượn | — |
| 22/08/2023 | Potenza | AC Monopoli | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Bitonto Calcio | Potenza | Chuyển nhượng | — |
| 29/12/2021 | Ascoli U19 | Bitonto Calcio | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2020 | Ascoli Under 17 | Ascoli U19 | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2019 | Matera Youth | Ascoli Under 17 | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2018 | Bisceglie Youth | Matera Youth | Chuyển nhượng | — |