
Pasquale Mazzocchi là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Venezia.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
1Trận ra sân
0Đá chính
19Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,46Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 66% | 0% | 0 | 0 | 6,46 |
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 19 phút · điểm TB 6,46
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 2/3 (66%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/1 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 1
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Serie A | vs Napoli | T 1-0 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 0/1 | — | 6,46 |
| 12/09/2026 | Serie A | vs Fiorentina | B 2-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | Serie A | @ Frosinone | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/09/2026 | Cúp Quốc gia Ý | @ Udinese | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/05/2026 | Serie A | vs Udinese | T 1-0 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/7 | 0 | — | — | 6,98 |
| 17/05/2026 | Serie A | @ Pisa | T 3-0 | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 2/2 | 0 | 1/2 | — | 7,20 |
| 12/05/2026 | Serie A | vs Bologna | B 2-3 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2/3 | 0 | 0/1 | — | 5,97 |
| 02/05/2026 | Serie A | @ Como | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/04/2026 | Serie A | vs Cremonese | T 4-0 | 37 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/21 | 1 | 2/2 | — | 7,44 |
| 18/04/2026 | Serie A | vs Lazio | B 0-2 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 13/13 | 0 | 0/2 | — | 6,04 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (29 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/11/2012 | 17 | 50 nghìn € |
| 09/04/2013 | 17 | 50 nghìn € |
| 21/07/2014 | 18 | 50 nghìn € |
| 29/06/2015 | 19 | 50 nghìn € |
| 14/01/2016 | 20 | 75 nghìn € |
| 29/06/2016 | 20 | 50 nghìn € |
| 13/12/2016 | 21 | 50 nghìn € |
| 20/06/2017 | 21 | 100 nghìn € |
| 20/12/2017 | 22 | 700 nghìn € |
| 17/06/2018 | 22 | 600 nghìn € |
| 16/01/2019 | 23 | 700 nghìn € |
| 04/06/2019 | 23 | 700 nghìn € |
| 29/12/2019 | 24 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 24 | 400 nghìn € |
| 20/08/2020 | 25 | 400 nghìn € |
| 21/02/2021 | 25 | 700 nghìn € |
| 23/06/2021 | 25 | 1,5 triệu € |
| 27/12/2021 | 26 | 1,5 triệu € |
| 06/06/2022 | 26 | 1,5 triệu € |
| 26/09/2022 | 27 | 3,5 triệu € |
| 10/11/2022 | 27 | 5,0 triệu € |
| 14/06/2023 | 27 | 4,8 triệu € |
| 10/10/2023 | 28 | 4,5 triệu € |
| 19/12/2023 | 28 | 4,0 triệu € |
| 04/06/2024 | 28 | 3,0 triệu € |
| 17/12/2024 | 29 | 3,0 triệu € |
| 16/06/2025 | 29 | 2,5 triệu € |
| 22/12/2025 | 30 | 1,7 triệu € |
| 28/05/2026 | 30 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/08/2026 | Napoli | Venezia | Chuyển nhượng 0.5M € | 500 nghìn € |
| 04/01/2024 | Salernitana | Napoli | Hết hạn mượn 3M € | 3,0 triệu € |
| 30/06/2022 | Venezia | Salernitana | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 29/06/2022 | Salernitana | Venezia | Cho mượn | — |
| 24/01/2022 | Venezia | Salernitana | Chuyển nhượng | — |
| 22/09/2020 | Perugia | Venezia | Hết hạn mượn 0.3M € | 300 nghìn € |
| 08/07/2018 | Parma | Perugia | Hết hạn mượn 0.28M € | 280 nghìn € |
| 11/01/2016 | Rimini | Parma | Chuyển nhượng | — |
| 13/01/2015 | Verona Youth | Rimini | Chuyển nhượng | — |
| 12/01/2015 | Pro Piacenza | Verona Youth | Cho mượn | — |
| 19/07/2014 | Verona Youth | Pro Piacenza | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2014 | Bellaria Igea Marina | Verona Youth | Cho mượn | — |
| 31/12/2013 | Verona Youth | Bellaria Igea Marina | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2012 | Benevento Youth | Verona Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Benevento Youth | Benevento Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật53
- Tư duy51
- Sức mạnh45
- Thể lực32