Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Pasquale Mazzocchi

VeneziaHậu vệITA
31Tuổi
183Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị

Pasquale Mazzocchi là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Venezia.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

1Trận ra sân
0Đá chính
19Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,46Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A2026-2027—10190000066%0%006,46
Cúp Quốc gia Ý2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 19 phút · điểm TB 6,46

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
2/3 (66%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/1 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
1
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Pasquale Mazzocchi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Serie Avs NapoliT 1-019000002/300/1—6,46
12/09/2026Serie Avs FiorentinaB 2-4dự bị00000—0———
06/09/2026Serie A@ FrosinoneB 2-3dự bị00000—0———
02/09/2026Cúp Quốc gia Ý@ UdineseB 1-2dự bị00000—0———
24/05/2026Serie Avs UdineseT 1-010000007/70——6,98
17/05/2026Serie A@ PisaT 3-02010012/201/2—7,20
12/05/2026Serie Avs BolognaB 2-33000012/300/1—5,97
02/05/2026Serie A@ ComoH 0-0dự bị00000—0———
25/04/2026Serie Avs CremoneseT 4-0370000018/2112/2—7,44
18/04/2026Serie Avs LazioB 0-2180000113/1300/2—6,04

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 50 nghìn €2013: 50 nghìn €2014: 50 nghìn €2015: 50 nghìn €2016: 75 nghìn €2016: 50 nghìn €2016: 50 nghìn €2017: 100 nghìn €2017: 700 nghìn €2018: 600 nghìn €2019: 700 nghìn €2019: 700 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 700 nghìn €2021: 1,5 triệu €2021: 1,5 triệu €2022: 1,5 triệu €2022: 3,5 triệu €2022: 5,0 triệu €2023: 4,8 triệu €2023: 4,5 triệu €2023: 4,0 triệu €2024: 3,0 triệu €2024: 3,0 triệu €2025: 2,5 triệu €2025: 1,7 triệu €2026: 1,5 triệu €20122026
Bảng số liệu (29 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/11/20121750 nghìn €
09/04/20131750 nghìn €
21/07/20141850 nghìn €
29/06/20151950 nghìn €
14/01/20162075 nghìn €
29/06/20162050 nghìn €
13/12/20162150 nghìn €
20/06/201721100 nghìn €
20/12/201722700 nghìn €
17/06/201822600 nghìn €
16/01/201923700 nghìn €
04/06/201923700 nghìn €
29/12/201924500 nghìn €
07/04/202024400 nghìn €
20/08/202025400 nghìn €
21/02/202125700 nghìn €
23/06/2021251,5 triệu €
27/12/2021261,5 triệu €
06/06/2022261,5 triệu €
26/09/2022273,5 triệu €
10/11/2022275,0 triệu €
14/06/2023274,8 triệu €
10/10/2023284,5 triệu €
19/12/2023284,0 triệu €
04/06/2024283,0 triệu €
17/12/2024293,0 triệu €
16/06/2025292,5 triệu €
22/12/2025301,7 triệu €
28/05/2026301,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 1,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/08/2026NapoliVeneziaChuyển nhượng 0.5M €500 nghìn €
04/01/2024SalernitanaNapoliHết hạn mượn 3M €3,0 triệu €
30/06/2022VeneziaSalernitanaHết hạn mượn 1M €1,0 triệu €
29/06/2022SalernitanaVeneziaCho mượn—
24/01/2022VeneziaSalernitanaChuyển nhượng—
22/09/2020PerugiaVeneziaHết hạn mượn 0.3M €300 nghìn €
08/07/2018ParmaPerugiaHết hạn mượn 0.28M €280 nghìn €
11/01/2016RiminiParmaChuyển nhượng—
13/01/2015Verona YouthRiminiChuyển nhượng—
12/01/2015Pro PiacenzaVerona YouthCho mượn—
19/07/2014Verona YouthPro PiacenzaChuyển nhượng—
29/06/2014Bellaria Igea MarinaVerona YouthCho mượn—
31/12/2013Verona YouthBellaria Igea MarinaChuyển nhượng—
30/08/2012Benevento YouthVerona YouthChuyển nhượng—
30/06/2011Benevento YouthBenevento YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ49
  • Kỹ thuật53
  • Tư duy51
  • Sức mạnh45
  • Thể lực32
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com