
pasquale marranzino là tiền đạo 22 tuổi, hiện khoác áo US Sambenedettese.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
5Đá chính
455Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,20Bàn/90 phút
455Phút/bàn
2/5Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,78Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie C | 2026-2027 | — | 8 | 5 | 455 | 1 | 0 | 0 | 5 | 2 | 71% | 53% | 1 | 0 | 5,78 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie C · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 455 phút · điểm TB 5,78
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/14
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 122/170 (71%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 6/18 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 13/23 (56%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 28/52 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 26 / 22
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 80
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | Serie C | vs Latina Calcio 1932 | H 1-1 | 36 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 7/15 | 0 | 3/8 | — | 6,50 |
| 03/10/2026 | Serie C | @ Grosseto | T 3-1 | 52 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/16 | 3 | 5/7 | — | 6,80 |
| 27/09/2026 | Serie C | vs SS Città di Campobasso | B 1-2 | 73 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 29/33 | 2 | 3/5 | — | 7,50 |
| 22/09/2026 | Serie C | @ US Pianese | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/09/2026 | Serie C | vs Atalanta U23 | B 2-3 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 15/19 | 0 | 0/2 | — | 6,30 |
| 12/09/2026 | Serie C | @ Asd Pineto Calcio | B 1-2 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 17/25 | 0 | 3/7 | — | 6,00 |
| 06/09/2026 | Serie C | vs Spezia | B 1-2 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/11 | 3 | 5/8 | — | 6,30 |
| 29/08/2026 | Serie C | @ Sassari Torres | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | 25/36 | 4 | 7/12 | — | 6,86 |
| 24/08/2026 | Serie C | vs Forli | H 2-2 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 13/15 | 1 | 2/3 | V | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/06/2023 | 19 | 25 nghìn € |
| 20/12/2023 | 19 | 25 nghìn € |
| 18/06/2024 | 20 | 25 nghìn € |
| 18/12/2024 | 20 | 25 nghìn € |
| 18/06/2025 | 21 | 50 nghìn € |
| 16/12/2025 | 21 | 75 nghìn € |
| 18/06/2026 | 22 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 75 nghìn €.