Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Pascal Stenzel

Hậu vệGER
30Tuổi
183Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị

Pascal Stenzel là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch GER.

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Pascal Stenzel · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
09/05/2026Bundesligavs Bayer 04 LeverkusenT 3-1dự bị00000—0———
15/02/2026Bundesligavs FC KölnT 3-1dự bị00000—0———
07/02/2026Bundesliga@ FC St. PauliB 1-2dự bị00000—0———
25/01/2026Bundesliga@ Borussia MonchengladbachT 3-0dự bị00000—0———
18/01/2026Bundesligavs 1. FC Union BerlinH 1-1dự bị00000—0———
14/01/2026Bundesligavs Eintracht FrankfurtT 3-2dự bị00000—0———
11/01/2026Bundesliga@ Bayer 04 LeverkusenT 4-1dự bị00000—0———
20/12/2025Bundesligavs TSG HoffenheimH 0-0dự bị00000—0———
15/12/2025Bundesliga@ SV Werder BremenT 4-0dự bị00000—0———
30/11/2025Bundesliga@ Hamburger SVB 1-2450010024/2503/4V6,71

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 100 nghìn €2014: 100 nghìn €2015: 100 nghìn €2015: 100 nghìn €2015: 200 nghìn €2016: 200 nghìn €2016: 500 nghìn €2016: 1,0 triệu €2017: 2,0 triệu €2017: 3,0 triệu €2017: 4,0 triệu €2018: 5,0 triệu €2018: 5,0 triệu €2018: 6,5 triệu €2019: 4,5 triệu €2019: 4,0 triệu €2019: 3,0 triệu €2019: 3,0 triệu €2020: 2,4 triệu €2021: 2,5 triệu €2021: 2,5 triệu €2021: 2,0 triệu €2021: 1,5 triệu €2022: 1,5 triệu €2022: 1,5 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 2,5 triệu €2023: 2,5 triệu €2024: 2,5 triệu €2024: 2,5 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 1,2 triệu €2026: 1,2 triệu €2026: 800 nghìn €20142026
Bảng số liệu (34 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/09/201418100 nghìn €
05/11/201418100 nghìn €
12/03/201518100 nghìn €
30/06/201519100 nghìn €
14/10/201519200 nghìn €
14/01/201619200 nghìn €
21/03/201620500 nghìn €
21/07/2016201,0 triệu €
06/02/2017202,0 triệu €
18/06/2017213,0 triệu €
27/12/2017214,0 triệu €
03/04/2018225,0 triệu €
04/06/2018225,0 triệu €
17/12/2018226,5 triệu €
05/03/2019224,5 triệu €
04/06/2019234,0 triệu €
24/09/2019233,0 triệu €
12/12/2019233,0 triệu €
07/04/2020242,4 triệu €
09/02/2021242,5 triệu €
08/06/2021252,5 triệu €
06/10/2021252,0 triệu €
21/12/2021251,5 triệu €
08/06/2022261,5 triệu €
08/11/2022261,5 triệu €
21/06/2023271,5 triệu €
17/10/2023272,5 triệu €
13/12/2023272,5 triệu €
28/05/2024282,5 triệu €
19/12/2024282,5 triệu €
04/06/2025292,0 triệu €
18/12/2025291,2 triệu €
26/05/2026301,2 triệu €
05/10/202630800 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 6,5 triệu € vào năm 2018; hiện tại 800 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026VfB StuttgartFree playerTrở lại—
30/06/2020SC FreiburgVfB StuttgartHết hạn mượn 1.3M €1,3 triệu €
29/06/2020VfB StuttgartSC FreiburgCho mượn—
30/06/2019SC FreiburgVfB StuttgartChuyển nhượng—
30/06/2017Borussia DortmundSC FreiburgHết hạn mượn 4M €4,0 triệu €
29/06/2017SC FreiburgBorussia DortmundCho mượn—
28/01/2016Borussia DortmundSC FreiburgChuyển nhượng 0.1M €100 nghìn €
30/06/2015Borussia Dortmund U19Borussia DortmundChuyển nhượng—
30/06/2013Osnabruck U17Borussia Dortmund U19Chuyển nhượng—
30/06/2011Arminia Bielefeld YouthOsnabruck U17Chuyển nhượng—
30/06/2006SV Rödinghausen JugendArminia Bielefeld YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ51
  • Kỹ thuật65
  • Tư duy61
  • Sức mạnh60
  • Thể lực65
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com