
Pascal Stenzel
Hậu vệGER
30Tuổi
183Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị
Pascal Stenzel là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch GER.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/05/2026 | Bundesliga | vs Bayer 04 Leverkusen | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/02/2026 | Bundesliga | vs FC Köln | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/02/2026 | Bundesliga | @ FC St. Pauli | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/01/2026 | Bundesliga | @ Borussia Monchengladbach | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/01/2026 | Bundesliga | vs 1. FC Union Berlin | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/01/2026 | Bundesliga | vs Eintracht Frankfurt | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/01/2026 | Bundesliga | @ Bayer 04 Leverkusen | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/12/2025 | Bundesliga | vs TSG Hoffenheim | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/12/2025 | Bundesliga | @ SV Werder Bremen | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/11/2025 | Bundesliga | @ Hamburger SV | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 24/25 | 0 | 3/4 | V | 6,71 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (34 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/09/2014 | 18 | 100 nghìn € |
| 05/11/2014 | 18 | 100 nghìn € |
| 12/03/2015 | 18 | 100 nghìn € |
| 30/06/2015 | 19 | 100 nghìn € |
| 14/10/2015 | 19 | 200 nghìn € |
| 14/01/2016 | 19 | 200 nghìn € |
| 21/03/2016 | 20 | 500 nghìn € |
| 21/07/2016 | 20 | 1,0 triệu € |
| 06/02/2017 | 20 | 2,0 triệu € |
| 18/06/2017 | 21 | 3,0 triệu € |
| 27/12/2017 | 21 | 4,0 triệu € |
| 03/04/2018 | 22 | 5,0 triệu € |
| 04/06/2018 | 22 | 5,0 triệu € |
| 17/12/2018 | 22 | 6,5 triệu € |
| 05/03/2019 | 22 | 4,5 triệu € |
| 04/06/2019 | 23 | 4,0 triệu € |
| 24/09/2019 | 23 | 3,0 triệu € |
| 12/12/2019 | 23 | 3,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 24 | 2,4 triệu € |
| 09/02/2021 | 24 | 2,5 triệu € |
| 08/06/2021 | 25 | 2,5 triệu € |
| 06/10/2021 | 25 | 2,0 triệu € |
| 21/12/2021 | 25 | 1,5 triệu € |
| 08/06/2022 | 26 | 1,5 triệu € |
| 08/11/2022 | 26 | 1,5 triệu € |
| 21/06/2023 | 27 | 1,5 triệu € |
| 17/10/2023 | 27 | 2,5 triệu € |
| 13/12/2023 | 27 | 2,5 triệu € |
| 28/05/2024 | 28 | 2,5 triệu € |
| 19/12/2024 | 28 | 2,5 triệu € |
| 04/06/2025 | 29 | 2,0 triệu € |
| 18/12/2025 | 29 | 1,2 triệu € |
| 26/05/2026 | 30 | 1,2 triệu € |
| 05/10/2026 | 30 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 6,5 triệu € vào năm 2018; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | VfB Stuttgart | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2020 | SC Freiburg | VfB Stuttgart | Hết hạn mượn 1.3M € | 1,3 triệu € |
| 29/06/2020 | VfB Stuttgart | SC Freiburg | Cho mượn | — |
| 30/06/2019 | SC Freiburg | VfB Stuttgart | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Borussia Dortmund | SC Freiburg | Hết hạn mượn 4M € | 4,0 triệu € |
| 29/06/2017 | SC Freiburg | Borussia Dortmund | Cho mượn | — |
| 28/01/2016 | Borussia Dortmund | SC Freiburg | Chuyển nhượng 0.1M € | 100 nghìn € |
| 30/06/2015 | Borussia Dortmund U19 | Borussia Dortmund | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Osnabruck U17 | Borussia Dortmund U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Arminia Bielefeld Youth | Osnabruck U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2006 | SV Rödinghausen Jugend | Arminia Bielefeld Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật65
- Tư duy61
- Sức mạnh60
- Thể lực65