Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Pascal Mulder

ADO Den HaagHậu vệ
27Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Pascal Mulder là hậu vệ 27 tuổi, hiện khoác áo ADO Den Haag.

Tiểu sử Pascal Mulder

Hậu vệ Pascal Mulder thi đấu cho ADO Den Haag, sinh ngày 19/01/1999, hiện 27 tuổi và mang quốc tịch Netherlands. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 10 trận ra sân với 848 phút thi đấu và điểm trung bình 5,24. Ở Eredivisie, cầu thủ có 8 trận trong mùa 2026-2027, cùng 2 trận giao hữu CLB ghi nhận ở mùa 2026. Giá trị thị trường được ghi nhận là 500 nghìn €, còn hợp đồng kéo dài đến 29/06/2029.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
793Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/7Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,59Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Eredivisie2026-2027—997930007187%51%206,59

Chỉ số chi tiết từng giải

Eredivisie · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 793 phút · điểm TB 6,59

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/7
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
439/503 (87%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
33/60 (55%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/17
Cắt bóng
29
Phá bóng
57
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
48/94 (51%)
Không chiến thắng / thua
22 / 21
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
26 / 25
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
76
Phạm lỗi
14
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Pascal Mulder · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Eredivisievs PSV EindhovenT 2-1900020162/7204/10V6,83
11/10/2026Eredivisie@ SC TelstarH 2-2900000035/3945/9—6,89
19/09/2026Eredivisievs SC Cambuur LeeuwardenH 1-1900000171/7725/12—6,92
12/09/2026Eredivisie@ FC Twente EnschedeB 0-2900011033/4135/12—5,88
06/09/2026Eredivisievs Fortuna SittardB 2-3900020063/68210/18—6,58
30/08/2026Eredivisie@ FeyenoordH 2-2900010028/3734/7V6,27
23/08/2026Eredivisie@ Go Ahead EaglesB 1-3900000048/5626/8—6,54
16/08/2026Eredivisievs GroningenB 1-4780000049/5713/8—6,34
09/08/2026Eredivisie@ AZ AlkmaarB 0-2850010150/5606/10—7,02
18/04/2026Hạng 2 Hà Lanvs RKC WaalwijkT 5-1720020042/5417/13—6,90

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 275 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 450 nghìn €2026: 500 nghìn €20242026
Bảng số liệu (6 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/10/202425275 nghìn €
09/12/202425350 nghìn €
08/06/202526350 nghìn €
15/12/202526400 nghìn €
17/03/202627450 nghìn €
20/05/202627500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ38
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy47
  • Sức mạnh72
  • Thể lực61
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com