
Pascal Maier là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo FC Memmingen.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
3Đá chính
24Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
3,75Bàn/90 phút
24Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| German Regionalliga | 2026-2027 | — | 8 | 3 | 24 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 66% | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
German Regionalliga · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 24 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/3 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 1 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/08/2026 | German Regionalliga | @ Bayern Munchen II | T 2-1 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 1 | 2/3 | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/08/2016 | 18 | 25 nghìn € |
| 19/08/2017 | 19 | 25 nghìn € |
| 19/02/2018 | 20 | 25 nghìn € |
| 06/09/2018 | 20 | 25 nghìn € |
| 28/01/2019 | 21 | — |
| 30/06/2021 | 23 | 10 nghìn € |
| 14/12/2021 | 24 | 25 nghìn € |
| 30/06/2022 | 24 | — |
| 31/07/2023 | 25 | 25 nghìn € |
| 07/01/2024 | 26 | 25 nghìn € |
| 30/06/2024 | 26 | — |
| 04/09/2025 | 27 | 25 nghìn € |
| 28/12/2025 | 28 | 25 nghìn € |
| 16/06/2026 | 28 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 25 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 25 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2021 | FV Ravensburg | FC Memmingen | Chuyển nhượng | — |
| 21/01/2019 | FC Memmingen | FV Ravensburg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | FV Illertissen | FC Memmingen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | FV Illertissen II | FV Illertissen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | SSV Ulm U19 | FV Illertissen II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | SV Niedereschach Youth | SSV Ulm U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | SC Freiburg U17 | SV Niedereschach Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | SC Freiburg Youth | SC Freiburg U17 | Chuyển nhượng | — |