Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Pascal Kuiper

Sparta RotterdamThủ mônNED
22Tuổi
194Chiều cao (cm)
85Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Pascal Kuiper là thủ môn 22 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Sparta Rotterdam.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Eredivisie2026-2027—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Eredivisie · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Pascal Kuiper · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Eredivisievs Willem IIT 3-2dự bị000—0———
10/10/2026Eredivisie@ Go Ahead EaglesH 3-3dự bị000—0———
03/10/2026Netherlands Tweede Divisie@ BarendrechtB 2-390000—0——5,70
19/09/2026Eredivisievs SC HeerenveenB 0-4dự bị000—0———
14/09/2026Eredivisie@ PSV EindhovenB 1-4dự bị000—0———
05/09/2026Netherlands Tweede Divisie@ Koninklijke HFCH 2-290000—0——5,70
05/09/2026Eredivisievs PEC ZwolleH 2-2dự bị000—0———
29/08/2026Eredivisie@ Excelsior SBVB 1-2dự bị000—0———
22/08/2026Eredivisievs FC UtrechtH 3-3dự bị000—0———
23/05/2026Netherlands Tweede Divisie@ KatwijkB 1-490000—0——5,50

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 25 nghìn €2022: 175 nghìn €2022: 125 nghìn €2022: 125 nghìn €2023: 125 nghìn €2023: 75 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 75 nghìn €20212026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/10/20211725 nghìn €
11/01/202217175 nghìn €
22/06/202218125 nghìn €
10/11/202218125 nghìn €
22/06/202319125 nghìn €
14/12/20231975 nghìn €
30/05/20242075 nghìn €
09/12/20242075 nghìn €
08/06/20252175 nghìn €
01/12/20252175 nghìn €
27/05/20262275 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 75 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
02/07/2025Excelsior SBVSparta RotterdamChuyển nhượng—
30/06/2021Excelsior Rotterdam U21Excelsior SBVChuyển nhượng—
30/06/2020Excelsior JeugdExcelsior Rotterdam U21Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com