
Parthib Gogoi là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch IND, hiện khoác áo Northeast United FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
0Đá chính
24Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
3,31Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Super League Ấn Độ | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 75% | 50% | 0 | 0 | 3,31 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Super League Ấn Độ · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 24 phút · điểm TB 3,31
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 6/8 (75%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/2 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Super League Ấn Độ | vs Kerala Blasters FC | T 4-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | — |
| 12/10/2026 | Super League Ấn Độ | vs Mohun Bagan Super Giant | T 1-0 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/7 | 0 | 1/2 | — | 6,62 |
| 19/05/2026 | Super League Ấn Độ | vs Mohammedan SC | T 2-0 | 27 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | 1/2 | — | 6,55 |
| 10/05/2026 | Super League Ấn Độ | vs Chennaiyin FC | T 4-1 | 11 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 2/2 | 0 | 1/5 | — | 6,75 |
| 02/05/2026 | Super League Ấn Độ | vs Inter Kashi | T 3-2 | 15 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2/2 | 0 | 0/1 | V | 7,86 |
| 24/04/2026 | Super League Ấn Độ | vs FC Goa | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/13 | 0 | 1/4 | — | 6,15 |
| 19/04/2026 | Super League Ấn Độ | vs Mohun Bagan Super Giant | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 1/6 | 0 | 2/7 | — | 5,88 |
| 15/04/2026 | Super League Ấn Độ | @ Kerala Blasters FC | H 1-1 | 82 | 0 | 0 | 5 | 0 | 1 | 3/6 | 0 | 1/3 | — | 6,01 |
| 10/04/2026 | Super League Ấn Độ | vs SC Delhi | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | 12/21 | 2 | 3/6 | — | 5,70 |
| 20/03/2026 | Super League Ấn Độ | vs Odisha FC | B 1-4 | 80 | 0 | 1 | 2 | 0 | 1 | 13/13 | 0 | 3/12 | — | 6,36 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/03/2021 | 18 | 25 nghìn € |
| 12/05/2021 | 18 | 75 nghìn € |
| 26/05/2022 | 19 | 150 nghìn € |
| 04/01/2023 | 19 | 150 nghìn € |
| 09/05/2023 | 20 | 175 nghìn € |
| 19/12/2023 | 20 | 225 nghìn € |
| 28/05/2024 | 21 | 250 nghìn € |
| 12/12/2024 | 21 | 250 nghìn € |
| 29/05/2025 | 22 | 200 nghìn € |
| 16/12/2025 | 22 | 175 nghìn € |
| 26/05/2026 | 23 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 175 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật51
- Tư duy50
- Sức mạnh39
- Thể lực42