
Parndecha Ngernprasert là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch THA, hiện khoác áo Rayong FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
0Đá chính
7Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
100%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,11Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Thái Lan | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 100% | 50% | 0 | 0 | 6,11 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Thái Lan · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 7 phút · điểm TB 6,11
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 4/4 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/3 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/2 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 1
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Uthai Thani Forest | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Buriram United | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Ratchaburi FC | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Chonburi FC | T 3-2 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 1 | 1/2 | — | 6,11 |
| 05/09/2026 | VĐQG Thái Lan | vs PT Prachuap FC | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/04/2016 | 21 | 50 nghìn € |
| 16/07/2016 | 21 | 75 nghìn € |
| 23/02/2017 | 22 | 50 nghìn € |
| 11/02/2018 | 23 | 25 nghìn € |
| 02/07/2018 | 23 | 75 nghìn € |
| 20/02/2019 | 24 | 75 nghìn € |
| 11/03/2020 | 25 | 75 nghìn € |
| 24/01/2021 | 26 | 125 nghìn € |
| 09/01/2022 | 27 | 125 nghìn € |
| 14/08/2022 | 27 | 125 nghìn € |
| 22/01/2023 | 28 | 125 nghìn € |
| 24/09/2023 | 28 | 150 nghìn € |
| 25/02/2024 | 29 | 150 nghìn € |
| 25/08/2024 | 29 | 150 nghìn € |
| 08/12/2024 | 30 | 125 nghìn € |
| 01/05/2025 | 30 | 100 nghìn € |
| 21/12/2025 | 31 | 75 nghìn € |
| 14/05/2026 | 31 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 21/07/2026 | Khonkaen United | Rayong FC | Chuyển nhượng | — |
| 17/05/2021 | Suphanburi FC | Khonkaen United | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | BG Pathum United | Suphanburi FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2012 | BG Pathum United U18 | BG Pathum United | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật49
- Tư duy52
- Sức mạnh43
- Thể lực41