Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Parndecha Ngernprasert

Rayong FCTiền vệTHA
32Tuổi
170Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Parndecha Ngernprasert là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch THA, hiện khoác áo Rayong FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
0Đá chính
7Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
100%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,11Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Thái Lan2026-2027—10700000100%50%006,11

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Thái Lan · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 7 phút · điểm TB 6,11

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
4/4 (100%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
3/3 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/2 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
1
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 5 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Parndecha Ngernprasert · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026VĐQG Thái Lanvs Uthai Thani ForestH 1-1dự bị00000—0———
10/10/2026VĐQG Thái Lan@ Buriram UnitedB 2-3dự bị00000—0———
20/09/2026VĐQG Thái Lanvs Ratchaburi FCH 1-1dự bị00000—0———
13/09/2026VĐQG Thái Lan@ Chonburi FCT 3-27000004/411/2—6,11
05/09/2026VĐQG Thái Lanvs PT Prachuap FCT 1-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 50 nghìn €2016: 75 nghìn €2017: 50 nghìn €2018: 25 nghìn €2018: 75 nghìn €2019: 75 nghìn €2020: 75 nghìn €2021: 125 nghìn €2022: 125 nghìn €2022: 125 nghìn €2023: 125 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 125 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 75 nghìn €20162026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/04/20162150 nghìn €
16/07/20162175 nghìn €
23/02/20172250 nghìn €
11/02/20182325 nghìn €
02/07/20182375 nghìn €
20/02/20192475 nghìn €
11/03/20202575 nghìn €
24/01/202126125 nghìn €
09/01/202227125 nghìn €
14/08/202227125 nghìn €
22/01/202328125 nghìn €
24/09/202328150 nghìn €
25/02/202429150 nghìn €
25/08/202429150 nghìn €
08/12/202430125 nghìn €
01/05/202530100 nghìn €
21/12/20253175 nghìn €
14/05/20263175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 75 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
21/07/2026Khonkaen UnitedRayong FCChuyển nhượng—
17/05/2021Suphanburi FCKhonkaen UnitedChuyển nhượng—
30/06/2016BG Pathum UnitedSuphanburi FCChuyển nhượng—
31/12/2012BG Pathum United U18BG Pathum UnitedChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ46
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy52
  • Sức mạnh43
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com