
Parkin Harape
Hậu vệTHA
25Tuổi
180Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị
Parkin Harape là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch THA.
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/05/2026 | VĐQG Thái Lan | vs True Bangkok United | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/05/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Ratchaburi FC | B 1-6 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/04/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Buriram United | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/04/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Lamphun Warriors | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/04/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Uthai Thani Forest | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/04/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Chonburi FC | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/03/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Kanchanaburi Power FC | T 2-1 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/6 | 0 | 0/1 | — | 6,68 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/02/2024 | 22 | 25 nghìn € |
| 25/08/2024 | 23 | 75 nghìn € |
| 08/12/2024 | 23 | 50 nghìn € |
| 01/05/2025 | 23 | 50 nghìn € |
| 21/12/2025 | 24 | 75 nghìn € |
| 14/05/2026 | 24 | 50 nghìn € |
| 05/10/2026 | 25 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2025; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Rayong FC | Free player | Trở lại | — |
| 16/01/2025 | BEC Tero Sasana | Rayong FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2024 | Lindenwood Lions (Lindenwood University) | BEC Tero Sasana | Chuyển nhượng | — |