
Park Yi-young là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Negeri Sembilan.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
4Đá chính
360Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Malaysia | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 360 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Malaysia · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 360 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (28 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/07/2015 | 21 | 25 nghìn € |
| 03/11/2015 | 21 | 50 nghìn € |
| 24/02/2016 | 21 | 50 nghìn € |
| 26/07/2016 | 22 | 75 nghìn € |
| 04/02/2017 | 22 | 200 nghìn € |
| 26/06/2017 | 22 | 200 nghìn € |
| 21/01/2018 | 23 | 200 nghìn € |
| 20/03/2018 | 23 | 350 nghìn € |
| 18/06/2018 | 23 | 500 nghìn € |
| 07/01/2019 | 24 | 300 nghìn € |
| 11/06/2019 | 24 | 300 nghìn € |
| 12/12/2019 | 25 | 300 nghìn € |
| 10/09/2020 | 26 | 275 nghìn € |
| 10/11/2020 | 26 | 250 nghìn € |
| 19/01/2021 | 26 | 250 nghìn € |
| 13/06/2021 | 26 | 225 nghìn € |
| 09/09/2021 | 27 | 200 nghìn € |
| 27/12/2021 | 27 | 125 nghìn € |
| 22/06/2022 | 27 | 100 nghìn € |
| 28/12/2022 | 28 | 100 nghìn € |
| 12/04/2023 | 28 | 75 nghìn € |
| 20/06/2023 | 28 | 75 nghìn € |
| 06/11/2023 | 29 | — |
| 17/07/2024 | 30 | 175 nghìn € |
| 17/12/2024 | 30 | 200 nghìn € |
| 21/05/2025 | 30 | 200 nghìn € |
| 30/11/2025 | 31 | 175 nghìn € |
| 21/05/2026 | 31 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2018; hiện tại 175 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/07/2026 | Phnom Penh Crown FC | Negeri Sembilan | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | Kaya FC-Iloilo | Phnom Penh Crown FC | Chuyển nhượng | — |
| 06/02/2024 | Free player | Kaya FC-Iloilo | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | St Pauli II | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2021 | FC St. Pauli | St Pauli II | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Te Cu Kukuh Atta Seip | FC St. Pauli | Cho mượn | — |
| 14/07/2020 | FC St. Pauli | Te Cu Kukuh Atta Seip | Chuyển nhượng 0.05M € | 50 nghìn € |
| 30/06/2017 | St Pauli II | FC St. Pauli | Chuyển nhượng | — |
| 08/07/2015 | TNT FC | St Pauli II | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Pachanga Diliman | TNT FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Team Socceroo | Pachanga Diliman | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2012 | Seoul Physical Education High School | General Trias International FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2009 | Boin High School | Seoul Physical Education High School | Chuyển nhượng | — |