Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Park Yi-young

Negeri SembilanHậu vệKOR
32Tuổi
186Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị

Park Yi-young là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Negeri Sembilan.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
4Đá chính
360Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Malaysia2026-2027—4436000000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Malaysia · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 360 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 25 nghìn €2015: 50 nghìn €2016: 50 nghìn €2016: 75 nghìn €2017: 200 nghìn €2017: 200 nghìn €2018: 200 nghìn €2018: 350 nghìn €2018: 500 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 275 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 225 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 125 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 75 nghìn €2023: 75 nghìn €2023: —2024: 175 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 175 nghìn €2026: 175 nghìn €20152026
Bảng số liệu (28 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/07/20152125 nghìn €
03/11/20152150 nghìn €
24/02/20162150 nghìn €
26/07/20162275 nghìn €
04/02/201722200 nghìn €
26/06/201722200 nghìn €
21/01/201823200 nghìn €
20/03/201823350 nghìn €
18/06/201823500 nghìn €
07/01/201924300 nghìn €
11/06/201924300 nghìn €
12/12/201925300 nghìn €
10/09/202026275 nghìn €
10/11/202026250 nghìn €
19/01/202126250 nghìn €
13/06/202126225 nghìn €
09/09/202127200 nghìn €
27/12/202127125 nghìn €
22/06/202227100 nghìn €
28/12/202228100 nghìn €
12/04/20232875 nghìn €
20/06/20232875 nghìn €
06/11/202329—
17/07/202430175 nghìn €
17/12/202430200 nghìn €
21/05/202530200 nghìn €
30/11/202531175 nghìn €
21/05/202631175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2018; hiện tại 175 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
13/07/2026Phnom Penh Crown FCNegeri SembilanChuyển nhượng—
31/12/2024Kaya FC-IloiloPhnom Penh Crown FCChuyển nhượng—
06/02/2024Free playerKaya FC-IloiloChuyển nhượng—
30/06/2023St Pauli IIFree playerTrở lại—
30/06/2021FC St. PauliSt Pauli IIChuyển nhượng—
29/06/2021Te Cu Kukuh Atta SeipFC St. PauliCho mượn—
14/07/2020FC St. PauliTe Cu Kukuh Atta SeipChuyển nhượng 0.05M €50 nghìn €
30/06/2017St Pauli IIFC St. PauliChuyển nhượng—
08/07/2015TNT FCSt Pauli IIChuyển nhượng—
31/12/2014Pachanga DilimanTNT FCChuyển nhượng—
30/06/2014Team SoccerooPachanga DilimanChuyển nhượng—
31/12/2012Seoul Physical Education High SchoolGeneral Trias International FCChuyển nhượng—
31/12/2009Boin High SchoolSeoul Physical Education High SchoolChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com