Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Park Won-Jae

32Tuổi
175Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
—Giá trị

Park Won-Jae là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Gwangju Football Club.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

12Trận ra sân
5Đá chính
455Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,16Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
K League 12026—1254550000078%54%006,16

Chỉ số chi tiết từng giải

K League 1 · mùa 2026 · 12 trận ra sân, 455 phút · điểm TB 6,16

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
96/123 (78%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
1/4 (25%)
Chuyền dài chính xác
10/20 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/11
Cắt bóng
3
Phá bóng
15
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
19/35 (54%)
Không chiến thắng / thua
3 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
16 / 10
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
41
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Park Won-Jae · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026K League 1@ Daejeon Hana CitizenB 2-317000005/813/4—6,20
11/10/2026K League 1vs Ulsan HD FCT 4-314000004/511/3—5,90
20/09/2026K League 1@ Jeonbuk Hyundai MotorsH 2-2450000113/1734/6—5,70
13/09/2026K League 1vs FC AnyangH 1-1dự bị00000—0———
09/09/2026K League 1vs Jeju SK FCB 0-12000003/600/1—6,80
06/09/2026K League 1@ Gimcheon Sangmu Football ClubH 2-216000006/711/2—6,30
30/08/2026K League 1vs FC SeoulB 2-524000009/1112/2—5,58
26/08/2026K League 1@ Gangwon FCH 2-2860000011/1600/2—6,30
02/08/2026K League 1@ Daejeon Hana CitizenB 0-262000003/323/7—5,90
26/07/2026K League 1vs Jeju SK FCB 1-2590000216/1701/2—6,29

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 50 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 150 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 275 nghìn €2021: 325 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 275 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 150 nghìn €20172026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/12/20172350 nghìn €
31/01/201924100 nghìn €
31/07/201925150 nghìn €
28/12/201925150 nghìn €
22/06/202026350 nghìn €
20/12/202026300 nghìn €
21/06/202127275 nghìn €
25/12/202127325 nghìn €
18/12/202329300 nghìn €
13/06/202430275 nghìn €
04/12/202430300 nghìn €
02/06/202531250 nghìn €
15/12/202531200 nghìn €
20/05/202632150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2020; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
15/01/2026Gyeongnam FCGwangju Football ClubChuyển nhượng—
14/01/2024Jeju SK FCGyeongnam FCChuyển nhượng—
09/11/2023Dangjin CitizenJeju SK FCCho mượn—
31/12/2022Jeju SK FCDangjin CitizenChuyển nhượng—
30/12/2022Goyang KH (- 2023)Jeju SK FCCho mượn—
09/02/2022Jeju SK FCGoyang KH (- 2023)Chuyển nhượng—
02/01/2020Jeonbuk Hyundai MotorsJeju SK FCChuyển nhượng—
30/12/2019Seongnam FCJeonbuk Hyundai MotorsCho mượn—
14/07/2019Jeonbuk Hyundai MotorsSeongnam FCChuyển nhượng—
31/12/2016Chung-Ang UniversityJeonbuk Hyundai MotorsChuyển nhượng—
31/12/2013Yeongdeungpo HSChung-Ang UniversityChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ39
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy53
  • Sức mạnh43
  • Thể lực31
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com