
Park Won-Jae là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Gwangju Football Club.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
12Trận ra sân
5Đá chính
455Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,16Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| K League 1 | 2026 | — | 12 | 5 | 455 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 78% | 54% | 0 | 0 | 6,16 |
Chỉ số chi tiết từng giải
K League 1 · mùa 2026 · 12 trận ra sân, 455 phút · điểm TB 6,16
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 96/123 (78%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/20 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 15
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 19/35 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 10
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 41
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | K League 1 | @ Daejeon Hana Citizen | B 2-3 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/8 | 1 | 3/4 | — | 6,20 |
| 11/10/2026 | K League 1 | vs Ulsan HD FC | T 4-3 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 1 | 1/3 | — | 5,90 |
| 20/09/2026 | K League 1 | @ Jeonbuk Hyundai Motors | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 13/17 | 3 | 4/6 | — | 5,70 |
| 13/09/2026 | K League 1 | vs FC Anyang | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/09/2026 | K League 1 | vs Jeju SK FC | B 0-1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/6 | 0 | 0/1 | — | 6,80 |
| 06/09/2026 | K League 1 | @ Gimcheon Sangmu Football Club | H 2-2 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 1 | 1/2 | — | 6,30 |
| 30/08/2026 | K League 1 | vs FC Seoul | B 2-5 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/11 | 1 | 2/2 | — | 5,58 |
| 26/08/2026 | K League 1 | @ Gangwon FC | H 2-2 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/16 | 0 | 0/2 | — | 6,30 |
| 02/08/2026 | K League 1 | @ Daejeon Hana Citizen | B 0-2 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 2 | 3/7 | — | 5,90 |
| 26/07/2026 | K League 1 | vs Jeju SK FC | B 1-2 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 16/17 | 0 | 1/2 | — | 6,29 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/12/2017 | 23 | 50 nghìn € |
| 31/01/2019 | 24 | 100 nghìn € |
| 31/07/2019 | 25 | 150 nghìn € |
| 28/12/2019 | 25 | 150 nghìn € |
| 22/06/2020 | 26 | 350 nghìn € |
| 20/12/2020 | 26 | 300 nghìn € |
| 21/06/2021 | 27 | 275 nghìn € |
| 25/12/2021 | 27 | 325 nghìn € |
| 18/12/2023 | 29 | 300 nghìn € |
| 13/06/2024 | 30 | 275 nghìn € |
| 04/12/2024 | 30 | 300 nghìn € |
| 02/06/2025 | 31 | 250 nghìn € |
| 15/12/2025 | 31 | 200 nghìn € |
| 20/05/2026 | 32 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2020; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/01/2026 | Gyeongnam FC | Gwangju Football Club | Chuyển nhượng | — |
| 14/01/2024 | Jeju SK FC | Gyeongnam FC | Chuyển nhượng | — |
| 09/11/2023 | Dangjin Citizen | Jeju SK FC | Cho mượn | — |
| 31/12/2022 | Jeju SK FC | Dangjin Citizen | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2022 | Goyang KH (- 2023) | Jeju SK FC | Cho mượn | — |
| 09/02/2022 | Jeju SK FC | Goyang KH (- 2023) | Chuyển nhượng | — |
| 02/01/2020 | Jeonbuk Hyundai Motors | Jeju SK FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2019 | Seongnam FC | Jeonbuk Hyundai Motors | Cho mượn | — |
| 14/07/2019 | Jeonbuk Hyundai Motors | Seongnam FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Chung-Ang University | Jeonbuk Hyundai Motors | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | Yeongdeungpo HS | Chung-Ang University | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật45
- Tư duy53
- Sức mạnh43
- Thể lực31