Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Park Tae-Yong

Jeonnam DragonsTiền vệKOR
25Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Park Tae-Yong là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Jeonnam Dragons.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

18Trận ra sân
13Đá chính
1.184Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,08Bàn/90 phút
1184Phút/bàn
4/13Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,38Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Korean K League 22026—18131.18410013479%44%106,38

Chỉ số chi tiết từng giải

Korean K League 2 · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 1.184 phút · điểm TB 6,38

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
4/13
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
8
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
335/421 (79%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
16/33 (48%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/12
Cắt bóng
11
Phá bóng
10
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
23/52 (44%)
Không chiến thắng / thua
5 / 12
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
18 / 17
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
111
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Park Tae-Yong · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Korean K League 2@ Busan I ParkB 1-2900000029/4012/3—6,10
10/10/2026Korean K League 2vs Yongin FCT 2-1900011029/4001/1—6,05
28/08/2026Korean K League 2vs Cheonan CityT 1-0450000014/1700/1—6,81
23/08/2026Korean K League 2vs Hwaseong FCT 1-0901021040/4513/3V8,20
15/08/2026Korean K League 2@ Chungbuk Cheongju FCB 1-2900011011/1912/4—6,34
02/08/2026Korean K League 2vs Paju Frontier FCB 1-2900020133/3812/7—6,28
25/07/2026Korean K League 2vs Gyeongnam FCH 1-1890010016/1733/6—6,25
18/07/2026Korean K League 2vs Chungnam AsanT 1-025000004/60——6,83
10/07/2026Korean K League 2@ Suwon Football ClubB 0-535000008/1312/2—6,11
05/07/2026Korean K League 2vs Busan I ParkH 3-328000009/1013/4—5,98

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 25 nghìn €2023: 25 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 225 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 200 nghìn €20232026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/03/20232125 nghìn €
22/06/20232225 nghìn €
18/12/202322100 nghìn €
13/06/202423225 nghìn €
04/12/202423300 nghìn €
02/06/202524250 nghìn €
15/12/202524200 nghìn €
09/06/202625200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/12/2025Gyeongnam FCJeonnam DragonsCho mượn—
22/06/2025Jeonnam DragonsGyeongnam FCChuyển nhượng 0.086079M €86 nghìn €
09/01/2023Kwangwoon UniversityJeonnam DragonsChuyển nhượng—
31/12/2020Howon UniversityKwangwoon UniversityChuyển nhượng—
31/12/2019Chunnam Dragons U18Howon UniversityChuyển nhượng—
31/12/2016Jeonnam Dragons U15Chunnam Dragons U18Chuyển nhượng—
31/12/2013Suncheon Jungang Elementary SchoolJeonnam Dragons U15Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ45
  • Kỹ thuật38
  • Tư duy48
  • Sức mạnh36
  • Thể lực21
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com