Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Park Tae-joon

27Tuổi
175Chiều cao (cm)
62Cân nặng (kg)
450 nghìn €Giá trị

Park Tae-joon là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Gimcheon Sangmu Football Club.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

30Trận ra sân
27Đá chính
2.225Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,08Bàn/90 phút
1112Phút/bàn
6/21Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,32Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
K League 12026—30272.22520121686%47%506,32

Chỉ số chi tiết từng giải

K League 1 · mùa 2026 · 30 trận ra sân, 2.225 phút · điểm TB 6,32

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
6/21
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
18
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
8/23
Đá phạt (bàn / sút)
1/32
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
1241/1428 (86%)
Chuyền quyết định
47
Tạt bóng chính xác
38/107 (35%)
Chuyền dài chính xác
65/118 (55%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/46
Cắt bóng
28
Phá bóng
41
Chặn cú sút
6

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
102/213 (47%)
Không chiến thắng / thua
16 / 19
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
86 / 92
Bị tước bóng
20
Mất quyền kiểm soát
324
Phạm lỗi
27
Bị phạm lỗi
32

Kỷ luật

Thẻ vàng
5
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Park Tae-joon · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026K League 1@ FC SeoulH 2-2900021234/3735/10—6,00
10/10/2026K League 1vs FC AnyangB 0-1900021257/6735/13—6,55
06/10/2026Giao hữu quốc tếvs UzbekistanT 2-0dự bị00000—0———
02/10/2026Giao hữu quốc tếvs VenezuelaH 0-010000009/1211/4—6,90
28/09/2026Giao hữu quốc tếvs UruguayB 1-4180000110/1101/2—5,93
24/09/2026Giao hữu quốc tếvs EcuadorT 3-0dự bị00000—0———
19/09/2026K League 1@ Bucheon FC 1995T 2-0790000043/5424/11——
13/09/2026K League 1vs Gangwon FCH 2-28000024/611/1—5,80
09/09/2026K League 1@ Pohang SteelersH 0-0750010040/4801/2——
29/08/2026K League 1@ Ulsan HD FCB 1-3450011014/2723/4V5,19

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 200 nghìn €2019: 175 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 125 nghìn €2020: 350 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 375 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 275 nghìn €2023: 275 nghìn €2024: 325 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 375 nghìn €2025: 375 nghìn €2026: 450 nghìn €20192026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/01/201920200 nghìn €
31/07/201920175 nghìn €
28/12/201920200 nghìn €
22/06/202021125 nghìn €
20/12/202021350 nghìn €
21/06/202122300 nghìn €
25/12/202122375 nghìn €
17/06/202223350 nghìn €
26/12/202223300 nghìn €
22/06/202324275 nghìn €
18/12/202324275 nghìn €
13/06/202425325 nghìn €
04/12/202425300 nghìn €
02/06/202526375 nghìn €
15/12/202526375 nghìn €
20/05/202627450 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 450 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/06/2025Gwangju Football ClubGimcheon Sangmu Football ClubChuyển nhượng—
03/01/2024Seongnam FCGwangju Football ClubChuyển nhượng—
30/12/2022Seoul E-Land FCSeongnam FCCho mượn—
10/01/2022Seongnam FCSeoul E-Land FCChuyển nhượng—
30/12/2021FC AnyangSeongnam FCCho mượn—
24/06/2021Seongnam FCFC AnyangChuyển nhượng—
31/12/2017Seongnam Ilhwa Chunma U18Seongnam FCChuyển nhượng—
31/12/2014Seongnam FC U15Seongnam Ilhwa Chunma U18Chuyển nhượng—
31/12/2010Eojeong Elementary SchoolSeongnam FC U15Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ51
  • Kỹ thuật54
  • Tư duy54
  • Sức mạnh51
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com