Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Park Si-hoo

FC AroucaTiền đạoKOR
19Tuổi
184Chiều cao (cm)
66Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Park Si-hoo là tiền đạo 19 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo FC Arouca.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Primeira Liga2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Primeira Liga · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Park Si-hoo · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/09/2026Primeira Liga@ Sporting CPH 2-2dự bị00000—0———
14/09/2026Primeira Ligavs Santa ClaraB 1-2dự bị00000—0———
08/09/2026Primeira Liga@ EstorilH 0-0dự bị00000—0———
29/08/2026Primeira Ligavs MaritimoT 2-1dự bị00000—0———
24/08/2026Primeira Liga@ FC PortoB 0-2dự bị00000—0———
17/08/2026Primeira Ligavs MoreirenseT 4-0dự bị00000—0———
09/08/2026Primeira Liga@ Vitoria GuimaraesT 1-0dự bị00000—0———
05/06/2026Korean K League 2@ Busan I ParkH 2-265001107/802/7—6,05
30/05/2026Korean K League 2vs Suwon Samsung BluewingsT 2-176102117/912/3—7,81
24/05/2026Korean K League 2@ Yongin FCH 0-074001105/926/11—6,44

Giá trị thị trường qua các năm

2025: 50 nghìn €2025: 125 nghìn €2026: 175 nghìn €2026: 400 nghìn €20252026
Bảng số liệu (4 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/08/20251850 nghìn €
15/12/202518125 nghìn €
09/06/202618175 nghìn €
28/09/202619400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
03/07/2026Chungnam AsanFC AroucaHết hạn mượn 0.437M €437 nghìn €
03/07/2025Shinpyeong High SchoolChungnam AsanChuyển nhượng—
31/12/2023Bucheon FC 1995 U18Shinpyeong High SchoolChuyển nhượng—
31/12/2022Bucheon FC 1995 U15Bucheon FC 1995 U18Chuyển nhượng—
31/12/2019AAFC Choong-AhmBucheon FC 1995 U15Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com