
Park Seung-ho
23Tuổi
180Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị
Park Seung-ho là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Incheon United Club.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
13Trận ra sân
6Đá chính
377Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/6Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,46Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| K League 1 | 2026 | — | 13 | 6 | 377 | 0 | 0 | 0 | 6 | 0 | 80% | 26% | 1 | 0 | 5,46 |
Chỉ số chi tiết từng giải
K League 1 · mùa 2026 · 13 trận ra sân, 377 phút · điểm TB 5,46
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/6
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 76/94 (80%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/5 (20%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/50 (26%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 13
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 24
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 37
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | K League 1 | @ Gangwon FC | H 1-1 | 19 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/7 | 0 | — | — | 6,50 |
| 09/10/2026 | K League 1 | vs Pohang Steelers | T 3-0 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/7 | 0 | 0/2 | — | 6,30 |
| 27/09/2026 | K League 1 | @ Gangwon FC | H 0-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/2 | — | — |
| 18/07/2026 | K League 1 | vs Jeonbuk Hyundai Motors | T 1-0 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/6 | 0 | 1/5 | — | 6,47 |
| 12/07/2026 | K League 1 | vs FC Anyang | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/07/2026 | K League 1 | @ FC Seoul | B 0-1 | 21 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/8 | 0 | 0/1 | — | 6,34 |
| 16/05/2026 | K League 1 | vs Gwangju Football Club | T 4-0 | 17 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/6 | 0 | 1/2 | — | 6,52 |
| 12/05/2026 | K League 1 | vs Pohang Steelers | B 0-1 | 66 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 4/8 | 1 | 1/2 | — | 6,23 |
| 09/05/2026 | K League 1 | @ Gimcheon Sangmu Football Club | T 3-0 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | 0/5 | V | 6,18 |
| 05/05/2026 | K League 1 | @ Daejeon Hana Citizen | H 0-0 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 18/21 | 0 | 1/6 | — | 6,87 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/03/2023 | 19 | 50 nghìn € |
| 22/06/2023 | 19 | 100 nghìn € |
| 18/12/2023 | 20 | 175 nghìn € |
| 13/06/2024 | 20 | 300 nghìn € |
| 04/12/2024 | 21 | 275 nghìn € |
| 02/06/2025 | 21 | 275 nghìn € |
| 15/12/2025 | 22 | 350 nghìn € |
| 20/05/2026 | 22 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2022 | Dankook University | Incheon United Club | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Yongin Football Center U18 Deokyoung (- 2025) | Dankook University | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Yongin Football Center U15 Wonsam | Yongin Football Center U18 Deokyoung (- 2025) | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Yuljeon Middle School | Yongin Football Center U15 Wonsam | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | Gosaek Elementary School | Yuljeon Middle School | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật40
- Tư duy55
- Sức mạnh37
- Thể lực45