Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Park Se-jin

30Tuổi
171Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Park Se-jin là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Gimcheon Sangmu Football Club.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

25Trận ra sân
20Đá chính
1.305Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,21Bàn/90 phút
435Phút/bàn
8/20Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,96Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Hàn Quốc2026-2027—101000000——00—
K League 12026—24201.29530120880%41%106,21

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Hàn Quốc · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 10 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/08/2026

K League 1 · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 1.295 phút · điểm TB 6,21

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
8/20
Sút trong vòng cấm
11
Sút ngoài vòng cấm
9
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
13/27
Đá phạt (bàn / sút)
0/11
Phản công (bàn / sút / lần)
0/3/3
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
356/442 (80%)
Chuyền quyết định
10
Tạt bóng chính xác
4/24 (16%)
Chuyền dài chính xác
7/15 (46%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/16
Cắt bóng
2
Phá bóng
1
Chặn cú sút
8

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
46/112 (41%)
Không chiến thắng / thua
6 / 15
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
40 / 51
Bị tước bóng
18
Mất quyền kiểm soát
172
Phạm lỗi
13
Bị phạm lỗi
11

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 25/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Park Se-jin · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Korean K League 2vs Chungbuk Cheongju FCT 3-1900100126/2900/3—6,65
19/09/2026K League 1@ Bucheon FC 1995T 2-028101108/1400/2——
13/09/2026K League 1vs Gangwon FCH 2-2731022117/1914/11—7,20
09/09/2026K League 1@ Pohang SteelersH 0-0dự bị00000—0———
06/09/2026K League 1vs Gwangju Football ClubH 2-217002005/700/1—5,70
29/08/2026K League 1@ Ulsan HD FCB 1-345000008/1314/8—5,91
25/08/2026K League 1vs Jeonbuk Hyundai MotorsH 0-0660010022/2411/4—6,32
22/08/2026K League 1@ Jeju SK FCH 0-0690021121/2413/5—6,63
16/08/2026K League 1@ Incheon United ClubH 1-127102218/912/3—7,94
08/08/2026K League 1vs FC SeoulH 0-0450000011/1301/3—6,43

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 50 nghìn €2019: 125 nghìn €2019: 125 nghìn €2019: 150 nghìn €2020: 150 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 325 nghìn €2022: 375 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 225 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 75 nghìn €20172026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/12/20172250 nghìn €
31/01/201923125 nghìn €
31/07/201923125 nghìn €
28/12/201924150 nghìn €
22/06/202024150 nghìn €
20/12/202025200 nghìn €
21/06/202125300 nghìn €
25/12/202126325 nghìn €
17/06/202226375 nghìn €
26/12/202227350 nghìn €
22/06/202327300 nghìn €
18/12/202328250 nghìn €
13/06/202428225 nghìn €
04/12/202428200 nghìn €
02/06/202529150 nghìn €
15/12/202530100 nghìn €
09/06/20263075 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 375 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 75 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
16/01/2025Busan I ParkChungnam AsanChuyển nhượng—
10/01/2022Chungnam AsanBusan I ParkChuyển nhượng—
10/01/2021Suwon Football ClubChungnam AsanChuyển nhượng—
21/11/2020Gimcheon Sangmu Football ClubSuwon Football ClubCho mượn—
21/04/2019Suwon Football ClubGimcheon Sangmu Football ClubChuyển nhượng—
04/01/2018Daegu Football ClubSuwon Football ClubChuyển nhượng—
31/12/2015Yeungnam UniversityDaegu Football ClubChuyển nhượng—
31/12/2013Daegu Technical High SchoolYeungnam UniversityChuyển nhượng—
31/12/2010Busan Suyeong Middle SchoolDaegu Technical High SchoolChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ51
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy49
  • Sức mạnh40
  • Thể lực38
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com