Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Park Se-Jik

Chungnam AsanTiền vệKOR
37Tuổi
178Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Park Se-Jik là tiền vệ 37 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Chungnam Asan.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

14Trận ra sân
8Đá chính
623Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/7Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,53Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Hàn Quốc2026-2027—00000000——00—
Korean K League 22026—1486230007287%47%105,53

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Hàn Quốc · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/10/2026

Korean K League 2 · mùa 2026 · 14 trận ra sân, 623 phút · điểm TB 5,53

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/7
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
253/289 (87%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
2/5 (40%)
Chuyền dài chính xác
14/21 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
5
Phá bóng
7
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
21/44 (47%)
Không chiến thắng / thua
8 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
13 / 20
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
48
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Park Se-Jik · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Korean K League 2@ Gyeongnam FCH 0-01000001/100/1V—
23/08/2026Korean K League 2vs Yongin FCT 2-1dự bị00000—0———
16/08/2026Korean K League 2@ Daegu Football ClubB 0-2180010116/1701/2—6,30
07/08/2026Korean K League 2vs Ansan Greeners FCH 1-1230000023/2411/1—7,02
01/08/2026Korean K League 2vs Seongnam FCT 2-0320010017/1822/4—7,12
25/07/2026Korean K League 2@ Hwaseong FCB 2-3dự bị00000—0———
18/07/2026Korean K League 2@ Jeonnam DragonsB 0-1680000040/4112/4—6,57
12/07/2026Korean K League 2vs Gyeongnam FCH 1-1900000027/3314/7—6,41
05/07/2026Korean K League 2@ Gimpo FCT 2-0810010130/3202/3—7,06
05/06/2026Korean K League 2@ Busan I ParkH 2-2780021022/2613/6—6,31

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 75 nghìn €2020: 450 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 375 nghìn €2021: 350 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 275 nghìn €2024: 225 nghìn €2024: 175 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 125 nghìn €2026: 100 nghìn €20132026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/08/20132475 nghìn €
22/06/202031450 nghìn €
20/12/202031400 nghìn €
21/06/202132375 nghìn €
25/12/202132350 nghìn €
17/06/202233350 nghìn €
26/12/202233350 nghìn €
22/06/202334300 nghìn €
18/12/202334275 nghìn €
13/06/202435225 nghìn €
04/12/202435175 nghìn €
02/06/202536150 nghìn €
15/12/202536125 nghìn €
09/06/202637100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
02/01/2020Asan MugunghwaChungnam AsanChuyển nhượng—
25/07/2019Incheon United ClubAsan MugunghwaChuyển nhượng—
09/02/2019Asan MugunghwaIncheon United ClubCho mượn—
10/05/2017Incheon United ClubAsan MugunghwaChuyển nhượng—
31/12/2014Jeonbuk Hyundai MotorsIncheon United ClubChuyển nhượng—
31/12/2011Hanyang UniversityJeonbuk Hyundai MotorsChuyển nhượng—
31/12/2007Masan Technical High SchoolHanyang UniversityChuyển nhượng—
31/12/2004Haman Middle SchoolMasan Technical High SchoolChuyển nhượng—
31/12/2001Korean high school teamHaman Middle SchoolChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ45
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy51
  • Sức mạnh40
  • Thể lực32
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com