
Park Se-Jik là tiền vệ 37 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Chungnam Asan.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
14Trận ra sân
8Đá chính
623Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/7Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,53Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Hàn Quốc | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Korean K League 2 | 2026 | — | 14 | 8 | 623 | 0 | 0 | 0 | 7 | 2 | 87% | 47% | 1 | 0 | 5,53 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Hàn Quốc · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/10/2026
Korean K League 2 · mùa 2026 · 14 trận ra sân, 623 phút · điểm TB 5,53
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/7
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 253/289 (87%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 2/5 (40%)
- Chuyền dài chính xác
- 14/21 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 21/44 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 20
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 48
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Korean K League 2 | @ Gyeongnam FC | H 0-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/1 | V | — |
| 23/08/2026 | Korean K League 2 | vs Yongin FC | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | Korean K League 2 | @ Daegu Football Club | B 0-2 | 18 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 16/17 | 0 | 1/2 | — | 6,30 |
| 07/08/2026 | Korean K League 2 | vs Ansan Greeners FC | H 1-1 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/24 | 1 | 1/1 | — | 7,02 |
| 01/08/2026 | Korean K League 2 | vs Seongnam FC | T 2-0 | 32 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 17/18 | 2 | 2/4 | — | 7,12 |
| 25/07/2026 | Korean K League 2 | @ Hwaseong FC | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/07/2026 | Korean K League 2 | @ Jeonnam Dragons | B 0-1 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40/41 | 1 | 2/4 | — | 6,57 |
| 12/07/2026 | Korean K League 2 | vs Gyeongnam FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/33 | 1 | 4/7 | — | 6,41 |
| 05/07/2026 | Korean K League 2 | @ Gimpo FC | T 2-0 | 81 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 30/32 | 0 | 2/3 | — | 7,06 |
| 05/06/2026 | Korean K League 2 | @ Busan I Park | H 2-2 | 78 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 22/26 | 1 | 3/6 | — | 6,31 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/08/2013 | 24 | 75 nghìn € |
| 22/06/2020 | 31 | 450 nghìn € |
| 20/12/2020 | 31 | 400 nghìn € |
| 21/06/2021 | 32 | 375 nghìn € |
| 25/12/2021 | 32 | 350 nghìn € |
| 17/06/2022 | 33 | 350 nghìn € |
| 26/12/2022 | 33 | 350 nghìn € |
| 22/06/2023 | 34 | 300 nghìn € |
| 18/12/2023 | 34 | 275 nghìn € |
| 13/06/2024 | 35 | 225 nghìn € |
| 04/12/2024 | 35 | 175 nghìn € |
| 02/06/2025 | 36 | 150 nghìn € |
| 15/12/2025 | 36 | 125 nghìn € |
| 09/06/2026 | 37 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/01/2020 | Asan Mugunghwa | Chungnam Asan | Chuyển nhượng | — |
| 25/07/2019 | Incheon United Club | Asan Mugunghwa | Chuyển nhượng | — |
| 09/02/2019 | Asan Mugunghwa | Incheon United Club | Cho mượn | — |
| 10/05/2017 | Incheon United Club | Asan Mugunghwa | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Jeonbuk Hyundai Motors | Incheon United Club | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2011 | Hanyang University | Jeonbuk Hyundai Motors | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2007 | Masan Technical High School | Hanyang University | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2004 | Haman Middle School | Masan Technical High School | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2001 | Korean high school team | Haman Middle School | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ45
- Kỹ thuật43
- Tư duy51
- Sức mạnh40
- Thể lực32