Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Park Sang-Hyeok

Gangwon FCTiền đạoKOR
24Tuổi
182Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Park Sang-Hyeok là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Gangwon FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

24Trận ra sân
8Đá chính
816Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,22Bàn/90 phút
408Phút/bàn
9/25Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,87Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C2 châu Á2026-2027—21910001068%40%006,25
Cúp Hàn Quốc2026-2027—102800000——00—
Cúp C1 châu Á Elite2026-2027—00000000——00—
K League 12026—21769720024976%37%206,11

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C2 châu Á · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 91 phút · điểm TB 6,25

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
17/25 (68%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/20 (40%)
Không chiến thắng / thua
1 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 7
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
17
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Cúp Hàn Quốc · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 28 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/08/2026

Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/08/2026

K League 1 · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 697 phút · điểm TB 6,11

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
9/24
Sút trong vòng cấm
19
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
0/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/15
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
6

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
142/186 (76%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/3 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
1
Phá bóng
10
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
46/123 (37%)
Không chiến thắng / thua
25 / 53
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
21 / 24
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
77
Phạm lỗi
16
Bị phạm lỗi
15

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Park Sang-Hyeok · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026K League 1vs Incheon United ClubH 1-11000013/301/2—6,50
15/10/2026Cúp C2 châu Ávs Phnom Penh Crown FCB 1-2850010016/2416/16—5,94
09/10/2026K League 1vs Bucheon FC 1995T 2-01000001/201/3V5,50
27/09/2026K League 1vs Incheon United ClubH 0-0dự bị00000—0———
20/09/2026K League 1vs Jeju SK FCB 0-1dự bị00000—0———
17/09/2026Cúp C2 châu Á@ KitcheeH 0-06000001/112/4—6,56
13/09/2026K League 1@ Gimcheon Sangmu Football ClubH 2-245101103/603/7—6,30
09/09/2026K League 1vs Jeonbuk Hyundai MotorsH 1-1dự bị00000—0———
06/09/2026K League 1@ FC AnyangT 3-01001002/501/2——
30/08/2026K League 1vs Pohang SteelersH 0-0610000014/1602/6—6,43

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 50 nghìn €2021: 125 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 175 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 450 nghìn €2026: 400 nghìn €20212026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/04/20211850 nghìn €
21/06/202119125 nghìn €
25/12/202119100 nghìn €
17/06/202220100 nghìn €
26/12/202220100 nghìn €
21/06/202321175 nghìn €
18/12/202321150 nghìn €
13/06/202422150 nghìn €
04/12/202422200 nghìn €
02/06/202522300 nghìn €
15/12/202523450 nghìn €
20/05/202623400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
27/10/2025Gimcheon Sangmu Football ClubGangwon FCCho mượn—
28/04/2024Gangwon FCGimcheon Sangmu Football ClubChuyển nhượng—
06/01/2021Yongin Taesung FC U18Gangwon FCChuyển nhượng—
31/12/2017Gimhae Middle SchoolYongin Taesung FC U18Chuyển nhượng—
31/12/2015Pohang Steelers U15Gimhae Middle SchoolChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ62
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy49
  • Sức mạnh38
  • Thể lực53
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com