Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Park Sang-Hyeok

Seongnam FCTiền vệKOR
28Tuổi
165Chiều cao (cm)
60Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị

Park Sang-Hyeok là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Seongnam FC.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
4Đá chính
473Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,61Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Korean K League 22026—944730022084%55%006,61

Chỉ số chi tiết từng giải

Korean K League 2 · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 473 phút · điểm TB 6,61

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
6/10
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
146/172 (84%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
5/16 (31%)
Chuyền dài chính xác
8/10 (80%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/13
Cắt bóng
2
Phá bóng
1
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
27/49 (55%)
Không chiến thắng / thua
0 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
27 / 17
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
61
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/07/2026

Chỉ số 7 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Park Sang-Hyeok · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
03/05/2026Korean K League 2@ Yongin FCT 2-133000018/826/7—6,74
25/04/2026Korean K League 2@ Cheonan CityH 1-145001009/903/4—6,56
19/04/2026Korean K League 2vs Paju Frontier FCB 0-1240000110/140——6,54
12/04/2026Korean K League 2vs Ansan Greeners FCB 0-1390000126/3034/8—6,67
04/04/2026Korean K League 2@ Hwaseong FCT 3-18000002/300/1—6,33
28/03/2026Korean K League 2vs Gimpo FCH 0-0780000026/2747/9—6,79
21/03/2026Korean K League 2vs Chungnam AsanT 2-1770100225/3012/4—6,85

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 50 nghìn €2019: 50 nghìn €2019: 75 nghìn €2020: 150 nghìn €2020: 450 nghìn €2021: 425 nghìn €2021: 425 nghìn €2022: 450 nghìn €2022: 425 nghìn €2023: 375 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 375 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 225 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 175 nghìn €20192026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/01/20192050 nghìn €
31/07/20192150 nghìn €
28/12/20192175 nghìn €
22/06/202022150 nghìn €
20/12/202022450 nghìn €
21/06/202123425 nghìn €
25/12/202123425 nghìn €
17/06/202224450 nghìn €
26/12/202224425 nghìn €
22/06/202325375 nghìn €
18/12/202325400 nghìn €
13/06/202426375 nghìn €
04/12/202426300 nghìn €
02/06/202527225 nghìn €
15/12/202527200 nghìn €
09/06/202628175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 175 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
22/07/2025Suwon Samsung BluewingsSeongnam FCChuyển nhượng—
30/12/2023Seongnam FCSuwon Samsung BluewingsCho mượn—
31/12/2022Suwon Samsung BluewingsSeongnam FCChuyển nhượng—
06/09/2022Gimcheon Sangmu Football ClubSuwon Samsung BluewingsCho mượn—
07/03/2021Suwon Samsung BluewingsGimcheon Sangmu Football ClubChuyển nhượng—
03/01/2019South Korea UniversitySuwon Samsung BluewingsChuyển nhượng—
31/12/2016Suwon Samsung Bluewings U18South Korea UniversityChuyển nhượng—
31/12/2013Joongdong Middle SchoolSuwon Samsung Bluewings U18Chuyển nhượng—
31/12/2010Seoul Daedong Elementary SchoolJoongdong Middle SchoolChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ53
  • Kỹ thuật54
  • Tư duy50
  • Sức mạnh46
  • Thể lực38
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com