
Park Sang-Hyeok là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Seongnam FC.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
4Đá chính
473Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,61Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Korean K League 2 | 2026 | — | 9 | 4 | 473 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 84% | 55% | 0 | 0 | 6,61 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Korean K League 2 · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 473 phút · điểm TB 6,61
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 146/172 (84%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 5/16 (31%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/10 (80%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 27/49 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 27 / 17
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 61
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/07/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/05/2026 | Korean K League 2 | @ Yongin FC | T 2-1 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/8 | 2 | 6/7 | — | 6,74 |
| 25/04/2026 | Korean K League 2 | @ Cheonan City | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/9 | 0 | 3/4 | — | 6,56 |
| 19/04/2026 | Korean K League 2 | vs Paju Frontier FC | B 0-1 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/14 | 0 | — | — | 6,54 |
| 12/04/2026 | Korean K League 2 | vs Ansan Greeners FC | B 0-1 | 39 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 26/30 | 3 | 4/8 | — | 6,67 |
| 04/04/2026 | Korean K League 2 | @ Hwaseong FC | T 3-1 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 0/1 | — | 6,33 |
| 28/03/2026 | Korean K League 2 | vs Gimpo FC | H 0-0 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/27 | 4 | 7/9 | — | 6,79 |
| 21/03/2026 | Korean K League 2 | vs Chungnam Asan | T 2-1 | 77 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 25/30 | 1 | 2/4 | — | 6,85 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/01/2019 | 20 | 50 nghìn € |
| 31/07/2019 | 21 | 50 nghìn € |
| 28/12/2019 | 21 | 75 nghìn € |
| 22/06/2020 | 22 | 150 nghìn € |
| 20/12/2020 | 22 | 450 nghìn € |
| 21/06/2021 | 23 | 425 nghìn € |
| 25/12/2021 | 23 | 425 nghìn € |
| 17/06/2022 | 24 | 450 nghìn € |
| 26/12/2022 | 24 | 425 nghìn € |
| 22/06/2023 | 25 | 375 nghìn € |
| 18/12/2023 | 25 | 400 nghìn € |
| 13/06/2024 | 26 | 375 nghìn € |
| 04/12/2024 | 26 | 300 nghìn € |
| 02/06/2025 | 27 | 225 nghìn € |
| 15/12/2025 | 27 | 200 nghìn € |
| 09/06/2026 | 28 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 175 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 22/07/2025 | Suwon Samsung Bluewings | Seongnam FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2023 | Seongnam FC | Suwon Samsung Bluewings | Cho mượn | — |
| 31/12/2022 | Suwon Samsung Bluewings | Seongnam FC | Chuyển nhượng | — |
| 06/09/2022 | Gimcheon Sangmu Football Club | Suwon Samsung Bluewings | Cho mượn | — |
| 07/03/2021 | Suwon Samsung Bluewings | Gimcheon Sangmu Football Club | Chuyển nhượng | — |
| 03/01/2019 | South Korea University | Suwon Samsung Bluewings | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Suwon Samsung Bluewings U18 | South Korea University | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | Joongdong Middle School | Suwon Samsung Bluewings U18 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2010 | Seoul Daedong Elementary School | Joongdong Middle School | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật54
- Tư duy50
- Sức mạnh46
- Thể lực38