
Park Min-Seo
26Tuổi
175Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị
Park Min-Seo là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Gimcheon Sangmu Football Club.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
2Đá chính
181Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,89Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Hàn Quốc | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| K League 1 | 2026 | — | 3 | 2 | 176 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 83% | 41% | 0 | 0 | 6,52 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Hàn Quốc · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 5 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/08/2026
K League 1 · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 176 phút · điểm TB 6,52
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 66/79 (83%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 4/16 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/7 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/17 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 6
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 31
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | K League 1 | @ FC Seoul | H 2-2 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/13 | 0 | 0/2 | — | 6,10 |
| 10/10/2026 | K League 1 | vs FC Anyang | B 0-1 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 32/38 | 4 | 4/9 | — | 6,40 |
| 19/09/2026 | K League 1 | @ Bucheon FC 1995 | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/08/2026 | K League 1 | vs Jeonbuk Hyundai Motors | H 0-0 | 69 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 24/28 | 0 | 3/6 | — | 7,07 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/01/2019 | 18 | 50 nghìn € |
| 31/07/2019 | 18 | 50 nghìn € |
| 28/12/2019 | 19 | 50 nghìn € |
| 22/06/2020 | 19 | 50 nghìn € |
| 20/12/2020 | 20 | 50 nghìn € |
| 21/06/2021 | 20 | 75 nghìn € |
| 25/12/2021 | 21 | 50 nghìn € |
| 17/06/2022 | 21 | 125 nghìn € |
| 26/12/2022 | 22 | 200 nghìn € |
| 22/06/2023 | 22 | 300 nghìn € |
| 18/12/2023 | 23 | 350 nghìn € |
| 13/06/2024 | 23 | 400 nghìn € |
| 04/12/2024 | 24 | 400 nghìn € |
| 02/06/2025 | 24 | 400 nghìn € |
| 15/12/2025 | 25 | 375 nghìn € |
| 20/05/2026 | 25 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 14/12/2025 | Ulsan HD FC | Gimcheon Sangmu Football Club | Chuyển nhượng | — |
| 16/01/2025 | Seoul E-Land FC | Ulsan HD FC | Hết hạn mượn 0.33079M € | 330 nghìn € |
| 02/01/2024 | Gyeongnam FC | Seoul E-Land FC | Chuyển nhượng | — |
| 04/01/2022 | Daegu Football Club | Gyeongnam FC | Chuyển nhượng | — |
| 03/01/2019 | Daegu FC U18 | Daegu Football Club | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Daegu FC U15 | Daegu FC U18 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2012 | Seonggeo Elementary School | Daegu FC U15 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ44
- Kỹ thuật50
- Tư duy52
- Sức mạnh53
- Thể lực40