Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Park Keon-Woo

25Tuổi
171Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị

Park Keon-Woo là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Chungbuk Cheongju FC.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

25Trận ra sân
24Đá chính
2.157Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/6Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
4/1Vàng/Đỏ
6,07Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Korean K League 22026—25242.1570006483%61%416,07

Chỉ số chi tiết từng giải

Korean K League 2 · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 2.157 phút · điểm TB 6,07

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
4/6
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/23
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
848/1010 (83%)
Chuyền quyết định
19
Tạt bóng chính xác
10/34 (29%)
Chuyền dài chính xác
62/122 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/53
Cắt bóng
15
Phá bóng
70
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
110/180 (61%)
Không chiến thắng / thua
31 / 23
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
79 / 47
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
270
Phạm lỗi
31
Bị phạm lỗi
23

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
1

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Park Keon-Woo · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Korean K League 2@ Daegu Football ClubB 1-3750000113/1612/3—5,60
09/10/2026Korean K League 2vs Seongnam FCT 3-1890000028/3203/4—6,50
20/09/2026Korean K League 2@ Ansan Greeners FCT 3-2900000155/6524/5—6,20
12/09/2026Korean K League 2@ Chungnam AsanT 1-0900000238/5111/6——
04/09/2026Korean K League 2vs Seoul E-Land FCB 0-2900000233/3834/5—6,10
29/08/2026Korean K League 2@ Hwaseong FCB 1-2900010151/6356/11—6,30
23/08/2026Korean K League 2vs Gyeongnam FCH 1-19000000—0——6,30
15/08/2026Korean K League 2vs Jeonnam DragonsT 2-1900000052/6014/4—7,07
07/08/2026Korean K League 2@ Gimpo FCB 0-3900000255/6602/8—5,99
01/08/2026Korean K League 2vs Suwon Samsung BluewingsH 2-2900011020/2524/6—6,83

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 25 nghìn €2021: 25 nghìn €2022: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 175 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 125 nghìn €2026: 175 nghìn €20202026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/06/20201825 nghìn €
25/12/20212025 nghìn €
03/01/20222050 nghìn €
17/06/20222050 nghìn €
05/01/20232150 nghìn €
22/06/202321100 nghìn €
18/12/202322100 nghìn €
11/06/202422150 nghìn €
11/12/202423175 nghìn €
25/06/202523125 nghìn €
15/12/202524125 nghìn €
09/06/202624175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 175 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
15/01/2026Ehime FCChungbuk Cheongju FCHết hạn mượn 0.035M €35 nghìn €
30/12/2025Chungbuk Cheongju FCEhime FCCho mượn—
12/06/2025Ehime FCChungbuk Cheongju FCChuyển nhượng—
07/01/2024Pohang SteelersEhime FCChuyển nhượng—
30/12/2022Sagan TosuPohang SteelersCho mượn—
31/07/2022Pohang SteelersSagan TosuChuyển nhượng—
02/01/2022South Korea UniversityPohang SteelersChuyển nhượng—
31/12/2019Pohang Steelers U18South Korea UniversityChuyển nhượng—
31/12/2016Pohang Steelers U15Pohang Steelers U18Chuyển nhượng—
31/12/2013Seoul Kwangjang Elementary SchoolPohang Steelers U15Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ39
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy53
  • Sức mạnh50
  • Thể lực38
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com