Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Park Jun-seo

Hwaseong FCHậu vệKOR
22Tuổi
185Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
225 nghìn €Giá trị

Park Jun-seo là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Hwaseong FC.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

25Trận ra sân
24Đá chính
2.170Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/7Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,36Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Korean K League 22026—25242.1700007284%53%306,36

Chỉ số chi tiết từng giải

Korean K League 2 · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 2.170 phút · điểm TB 6,36

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/7
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
6/19
Đá phạt (bàn / sút)
0/19
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
912/1077 (84%)
Chuyền quyết định
12
Tạt bóng chính xác
3/10 (30%)
Chuyền dài chính xác
67/131 (51%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/23
Cắt bóng
22
Phá bóng
71
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
83/155 (53%)
Không chiến thắng / thua
35 / 27
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
48 / 45
Bị tước bóng
8
Mất quyền kiểm soát
228
Phạm lỗi
17
Bị phạm lỗi
19

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Park Jun-seo · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Korean K League 2@ Suwon Samsung BluewingsB 2-3900000227/3837/15—5,80
05/09/2026Korean K League 2@ Cheonan CityH 1-1900010153/5812/6—6,70
29/08/2026Korean K League 2vs Chungbuk Cheongju FCT 2-1900010128/3226/10—6,70
23/08/2026Korean K League 2@ Jeonnam DragonsB 0-1900000139/4617/8—6,75
15/08/2026Korean K League 2@ Busan I ParkH 0-0900000043/4602/4—6,81
07/08/2026Korean K League 2vs Seoul E-Land FCH 0-0900000057/6602/6—6,77
01/08/2026Korean K League 2vs Daegu Football ClubT 5-1900000033/3603/5V6,72
25/07/2026Korean K League 2vs Chungnam AsanT 3-29000000—0——6,40
19/07/2026Korean K League 2@ Yongin FCT 3-0900011128/3635/10—7,34
11/07/2026Korean K League 2vs Paju Frontier FCB 1-2900000046/5801/5V5,67

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 25 nghìn €2024: 25 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 225 nghìn €20232026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/06/20231925 nghìn €
27/02/20241925 nghìn €
13/06/202420100 nghìn €
04/12/20242075 nghìn €
02/06/202521150 nghìn €
15/12/202521200 nghìn €
09/06/202622225 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 225 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 225 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy48
  • Sức mạnh49
  • Thể lực34
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com