
Park Jun-seo là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Hwaseong FC.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
25Trận ra sân
24Đá chính
2.170Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/7Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,36Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Korean K League 2 | 2026 | — | 25 | 24 | 2.170 | 0 | 0 | 0 | 7 | 2 | 84% | 53% | 3 | 0 | 6,36 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Korean K League 2 · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 2.170 phút · điểm TB 6,36
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/7
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/19
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/19
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 912/1077 (84%)
- Chuyền quyết định
- 12
- Tạt bóng chính xác
- 3/10 (30%)
- Chuyền dài chính xác
- 67/131 (51%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/23
- Cắt bóng
- 22
- Phá bóng
- 71
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 83/155 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 35 / 27
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 48 / 45
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 228
- Phạm lỗi
- 17
- Bị phạm lỗi
- 19
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Korean K League 2 | @ Suwon Samsung Bluewings | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 27/38 | 3 | 7/15 | — | 5,80 |
| 05/09/2026 | Korean K League 2 | @ Cheonan City | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 53/58 | 1 | 2/6 | — | 6,70 |
| 29/08/2026 | Korean K League 2 | vs Chungbuk Cheongju FC | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 28/32 | 2 | 6/10 | — | 6,70 |
| 23/08/2026 | Korean K League 2 | @ Jeonnam Dragons | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 39/46 | 1 | 7/8 | — | 6,75 |
| 15/08/2026 | Korean K League 2 | @ Busan I Park | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 43/46 | 0 | 2/4 | — | 6,81 |
| 07/08/2026 | Korean K League 2 | vs Seoul E-Land FC | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 57/66 | 0 | 2/6 | — | 6,77 |
| 01/08/2026 | Korean K League 2 | vs Daegu Football Club | T 5-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/36 | 0 | 3/5 | V | 6,72 |
| 25/07/2026 | Korean K League 2 | vs Chungnam Asan | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 19/07/2026 | Korean K League 2 | @ Yongin FC | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 28/36 | 3 | 5/10 | — | 7,34 |
| 11/07/2026 | Korean K League 2 | vs Paju Frontier FC | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 46/58 | 0 | 1/5 | V | 5,67 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/06/2023 | 19 | 25 nghìn € |
| 27/02/2024 | 19 | 25 nghìn € |
| 13/06/2024 | 20 | 100 nghìn € |
| 04/12/2024 | 20 | 75 nghìn € |
| 02/06/2025 | 21 | 150 nghìn € |
| 15/12/2025 | 21 | 200 nghìn € |
| 09/06/2026 | 22 | 225 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 225 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 225 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật40
- Tư duy48
- Sức mạnh49
- Thể lực34