
Park Ju-Won là thủ môn 36 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Cheonan City.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
540Phút
17Cứu thua
55%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,14Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Korean K League 2 | 2026 | — | 6 | 6 | 540 | 17 | 2 | 3 | 55% | — | 1 | 0 | 5,14 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Korean K League 2 · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 5,14
Thủ môn
- Cứu thua
- 17
- Đấm bóng
- 2
- Băng ra (thành công / tổng)
- 1/1
- Bắt bóng bổng tốt
- 3
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 101/181 (55%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 44/123 (35%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 82
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/09/2026 | Korean K League 2 | @ Chungnam Asan | B 1-3 | 90 | 3 | 0 | 1 | 19/25 | 0 | — | — | 5,70 |
| 13/09/2026 | Korean K League 2 | @ Suwon Football Club | H 1-1 | 90 | 5 | 2 | 1 | 16/35 | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Korean K League 2 | vs Hwaseong FC | H 1-1 | 90 | 3 | 0 | 0 | 17/35 | 0 | — | V | 6,20 |
| 28/08/2026 | Korean K League 2 | @ Jeonnam Dragons | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 15/22 | 0 | — | — | 6,01 |
| 22/08/2026 | Korean K League 2 | vs Suwon Samsung Bluewings | B 0-1 | 90 | 4 | 0 | 0 | 18/31 | 0 | — | — | 6,85 |
| 16/08/2026 | Korean K League 2 | @ Gimpo FC | H 1-1 | 90 | 2 | 0 | 0 | 16/33 | 0 | — | — | 6,06 |
| 08/08/2026 | Korean K League 2 | @ Seongnam FC | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/08/2026 | Korean K League 2 | vs Yongin FC | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/07/2026 | Korean K League 2 | @ Seoul E-Land FC | B 3-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/07/2026 | Korean K League 2 | @ Chungbuk Cheongju FC | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/08/2013 | 22 | 50 nghìn € |
| 31/01/2019 | 28 | 250 nghìn € |
| 31/07/2019 | 28 | 325 nghìn € |
| 28/12/2019 | 29 | 450 nghìn € |
| 07/04/2020 | 29 | 350 nghìn € |
| 22/06/2020 | 29 | 250 nghìn € |
| 20/12/2020 | 30 | 125 nghìn € |
| 21/06/2021 | 30 | 125 nghìn € |
| 25/12/2021 | 31 | 125 nghìn € |
| 17/06/2022 | 31 | 200 nghìn € |
| 26/12/2022 | 32 | 250 nghìn € |
| 22/06/2023 | 32 | 200 nghìn € |
| 18/12/2023 | 33 | 175 nghìn € |
| 13/06/2024 | 33 | 125 nghìn € |
| 04/12/2024 | 34 | 125 nghìn € |
| 02/06/2025 | 34 | 100 nghìn € |
| 15/12/2025 | 35 | 100 nghìn € |
| 09/06/2026 | 35 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 16/01/2025 | Jeonnam Dragons | Cheonan City | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2024 | Cheonan City | Jeonnam Dragons | Cho mượn | — |
| 30/07/2024 | Jeonnam Dragons | Cheonan City | Chuyển nhượng | — |
| 02/01/2024 | Chungnam Asan | Jeonnam Dragons | Chuyển nhượng | — |
| 06/01/2022 | Daejeon Hana Citizen | Chungnam Asan | Chuyển nhượng | — |
| 10/10/2018 | Asan Mugunghwa | Daejeon Hana Citizen | Cho mượn | — |
| 31/12/2016 | Daejeon Hana Citizen | Asan Mugunghwa | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2012 | Hongik University | Daejeon Hana Citizen | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2008 | Andong High School | Hongik University | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2005 | Ansan Boogok Middle School | Andong High School | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực13
- Chỉ số 143
- Chỉ số 217
- Chỉ số 452
- Chỉ số 346