
Park Jin-Seong
26Tuổi
178Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị
Park Jin-Seong là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Gimcheon Sangmu Football Club.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
6Đá chính
473Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,56Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Hàn Quốc | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| K League 1 | 2026 | — | 7 | 5 | 388 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 78% | 60% | 0 | 0 | 6,36 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Hàn Quốc · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 85 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/08/2026
K League 1 · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 388 phút · điểm TB 6,36
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 134/170 (78%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 3/12 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/23 (43%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 25/41 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 12
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 61
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | K League 1 | @ FC Seoul | H 2-2 | 60 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 12/16 | 2 | 3/4 | — | 6,10 |
| 10/10/2026 | K League 1 | vs FC Anyang | B 0-1 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/6 | 0 | 0/3 | — | 6,20 |
| 01/08/2026 | K League 1 | @ Pohang Steelers | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/07/2026 | K League 1 | vs Daejeon Hana Citizen | T 3-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/21 | 1 | 1/2 | — | 6,35 |
| 22/07/2026 | K League 1 | @ Gwangju Football Club | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 33/40 | 1 | 3/5 | — | 6,45 |
| 18/07/2026 | K League 1 | @ Gangwon FC | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/39 | 2 | 8/15 | — | 6,16 |
| 11/07/2026 | K League 1 | vs Bucheon FC 1995 | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/05/2026 | K League 1 | @ FC Anyang | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | 38/48 | 6 | 10/12 | — | 7,00 |
| 09/05/2026 | K League 1 | vs Incheon United Club | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/05/2026 | K League 1 | vs Ulsan HD FC | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/04/2021 | 19 | 50 nghìn € |
| 21/06/2021 | 20 | 100 nghìn € |
| 25/12/2021 | 20 | 250 nghìn € |
| 17/06/2022 | 21 | 225 nghìn € |
| 26/12/2022 | 21 | 275 nghìn € |
| 22/06/2023 | 22 | 275 nghìn € |
| 18/12/2023 | 22 | 275 nghìn € |
| 13/06/2024 | 23 | 250 nghìn € |
| 04/12/2024 | 23 | 200 nghìn € |
| 02/06/2025 | 24 | 200 nghìn € |
| 15/12/2025 | 24 | 175 nghìn € |
| 20/05/2026 | 25 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 275 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/06/2025 | Daejeon Hana Citizen | Gimcheon Sangmu Football Club | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2024 | Jeonbuk Hyundai Motors | Daejeon Hana Citizen | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2023 | Chungbuk Cheongju FC | Jeonbuk Hyundai Motors | Cho mượn | — |
| 23/03/2023 | Jeonbuk Hyundai Motors | Chungbuk Cheongju FC | Chuyển nhượng | — |
| 06/01/2021 | Yonsei University | Jeonbuk Hyundai Motors | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Jeonbuk Hyundai Motors U18 | Yonsei University | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Jeonbuk Hyundai Motors Youth | Jeonbuk Hyundai Motors U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ43
- Kỹ thuật44
- Tư duy43
- Sức mạnh56
- Thể lực46