Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Park Jeong-Hun

FC AnyangTiền đạoKOR
22Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

Park Jeong-Hun là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo FC Anyang.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
2Đá chính
189Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/7Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,73Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
K League 12026—621890017270%48%106,73

Chỉ số chi tiết từng giải

K League 1 · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 189 phút · điểm TB 6,73

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/7
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
33/47 (70%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
1/4 (25%)
Chuyền dài chính xác
2/2 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
1
Phá bóng
3
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
13/27 (48%)
Không chiến thắng / thua
5 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 7
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
32
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/08/2026

Chỉ số 7 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Park Jeong-Hun · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
05/05/2026K League 1@ FC SeoulH 0-05002002/212/2—6,73
02/05/2026K League 1vs Bucheon FC 1995B 0-161001008/1223/7—6,64
26/04/2026K League 1@ Gwangju Football ClubT 5-2640111116/1902/5—7,10
22/04/2026K League 1vs Ulsan HD FCH 1-1dự bị00000—0———
19/04/2026K League 1@ Pohang SteelersT 1-012001100/500/3V6,37
12/04/2026K League 1@ Gimcheon Sangmu Football ClubH 1-126001004/614/4—6,75
05/04/2026K League 1vs FC SeoulH 1-121001023/302/6—6,80

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 25 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 125 nghìn €20242026
Bảng số liệu (6 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/03/20241925 nghìn €
13/06/20241950 nghìn €
04/12/20242075 nghìn €
02/06/202520100 nghìn €
15/12/202521100 nghìn €
20/05/202621125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 125 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
02/01/2024Chung-Ang UniversityFC AnyangChuyển nhượng—
31/12/2022FC Anyang U18Chung-Ang UniversityChuyển nhượng—
31/12/2019Sinjang Middle SchoolFC Anyang U18Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ31
  • Kỹ thuật33
  • Tư duy40
  • Sức mạnh55
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com